VĐQG Trung Quốc - 31/05 - 18:35
Wuhan Three Towns
1
:
1
Kết thúc
Yunnan Yukun
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Zheng Kaimu
90+8'
90+8'
Han ZiLong
89'
Yi Teng
Zichang Huang
89'
Fei Ernanduo
Alexandru Ionita
Lixun Jiang
Liao Chengjian
89'
Zhong Jin Bao
88'
Zhechao Chen
86'
75'
Han ZiLong
Jhonder Leonel Cadiz
72'
Zhong Jin Bao
Zheng Haoqian
71'
Long Wei
Jizheng Xiong
71'
64'
Han ZiLong
Cleber Bomfim de Jesus
63'
Tang Miao
Zhang Chenliang
59'
Yang Zihao
Zhang Yufeng
Zhechao Chen
Kang Wang
57'
Jhonder Leonel Cadiz
Gustavo Affonso Sauerbeck
57'
Zheng Kaimu
He Guan
46'
39'
Taty Maritu O.
He Guan
37'
35'
Andrei Burca
29'
Zichang Huang
Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
23'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
9
9
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
166
166
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
657
657
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
6
6
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#15
6.5
Chen Zhechao
#30
6.5
Zhong Jinbao
#6
6.5
Long W.
#24
6.7
Jiang L.
#31
0
Guo Jiayu
#28
0
Wang Yi D.
#19
0
Liu Yiming
#5
0
Li S.
#14
0
Xia Xiaoxi
#10
0
Kilian Bevis
#35
0
Tianle Yu
#20
6.5
Tang Miao
#27
6.8
Han Zilong
#18
6.7
Yi Teng
#36
6.4
Fei Ernanduo
#1
0
Bao Y.
#14
0
Wang Xinghao
#32
0
Chen Y.
#16
0
Zhang Xiangshuo
#17
0
Sun X.
#28
0
Rong J.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 18 | 1~15 | 9 | 6 |
| 5 | 14 | 16~30 | 9 | 8 |
| 15 | 27 | 31~45 | 24 | 16 |
| 12 | 5 | 46~60 | 22 | 22 |
| 28 | 16 | 61~75 | 16 | 15 |
| 28 | 16 | 76~90 | 18 | 30 |