Ngoại hạng Anh - 24/05 - 22:00
West Ham United
3
:
0
Kết thúc
Leeds United
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Callum Wilson
Crysencio Summerville
90+4'
90+1'
Sebastiaan Bornauw
Brenden Aaronson
Mohamadou Kante
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
88'
88'
Ethan Ampadu
Jarrod Bowen
Mateus Fernandes
79'
78'
Joel Piroe
Ao Tanaka
78'
Facundo Buonanotte
Jayden Bogle
70'
Daniel James
Jaka Bijol
69'
Degnand Wilfried Gnonto
Dominic Calvert-Lewin
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Jarrod Bowen
67'
Callum Wilson
Pablo Felipe Pereira de Jesus
46'
25'
Brenden Aaronson
10'
Jaka Bijol
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
193
193
Tấn công nguy hiểm
101
101
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
25
25
Chuyền bóng
762
762
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
1
1
Đánh đầu
19
19
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
30
30
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 16.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 43.8% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#29
0
Wan-Bissaka A.
#27
0
Magassa S.
#23
0
Areola A.
#55
6
Mohamadou Kante
#32
0
Potts F.
#30
0
Scarles O.
#3
0
Kilman M.
#21
0
Keiber Alberto Lamadrid
#29
5.8
Gnonto W.
#10
6.1
Piroe J.
#7
6.1
James D.
#23
6.1
Bornauw S.
#1
0
Perri L.
#25
0
Byram S.
#47
0
Chadwick-Chaplin R.
#51
0
Cresswell A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18 | 14 | 1~15 | 18 | 6 |
| 9 | 14 | 16~30 | 6 | 10 |
| 25 | 16 | 31~45 | 14 | 8 |
| 6 | 18 | 46~60 | 12 | 17 |
| 11 | 20 | 61~75 | 20 | 23 |
| 23 | 18 | 76~90 | 30 | 32 |