Bundesliga - 16/05 - 20:30
Arema Malang
Werder Bremen
0
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Borussia Dortmund
Sự kiện trực tiếp
90+5'
Yan Bueno Couto
Karim Adeyemi
Leonardo Bittencourt
Romano Schmid
90+3'
88'
Yan Bueno Couto
Julian Ryerson
83'
Fabio Silva
Sehrou Guirassy
83'
Karim Adeyemi
Jobe Bellingham
Samuel Mbangula
Salim Musah
70'
Patrice Covic
Cameron Puertas
70'
70'
Carney Chukwuemeka
Samuele Inacio
70'
Julian Brandt
Maximilian Beier
59'
Sehrou Guirassy
Julian Ryerson
Marco Grull
Isaac Schmidt
53'
Marco Friedl
Amos Pieper
46'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
198
198
Tấn công nguy hiểm
101
101
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
1006
1006
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
4
4
Đánh đầu
11
11
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
46
46
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.9
1.4 Bàn thua 1.2
13.3 Bị sút trúng mục tiêu 10.4
4.5 Phạt góc 5.4
1.8 Thẻ vàng 2.1
9.8 Phạm lỗi 12.3
51.6% Kiểm soát bóng 52.7%
Đội hình ra sân
Werder Bremen Werder Bremen
4-1-4-1
avatar
30 Mio Backhaus
avatar
2Olivier Deman
avatar
31Karim Coulibaly
avatar
5Amos Pieper
avatar
23Isaac Schmidt
avatar
14Senne Lynen
avatar
20Romano Schmid
avatar
18Cameron Puertas
avatar
6Jens Stage
avatar
11Justin Njinmah
avatar
29Salim Musah
avatar
9
avatar
7
avatar
24
avatar
14
avatar
40
avatar
8
avatar
49
avatar
3
avatar
4
avatar
26
avatar
1
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
Werder BremenWerder Bremen
#7
Mbangula S.
6.2
Mbangula S.
#24
Covic P.
6.2
Covic P.
#10
Bittencourt L.
5.9
Bittencourt L.
#17
Grull M.
6.2
Grull M.
#27
Agu F.
0
Agu F.
#25
Kolke M.
0
Kolke M.
#4
Stark N.
0
Stark N.
#19
Jovan Milosevic
0
Jovan Milosevic
Borussia DortmundBorussia Dortmund
#27
Adeyemi K.
6.8
Adeyemi K.
#10
Brandt J.
6.3
Brandt J.
#21
Silva F.
6.4
Silva F.
#17
Chukwuemeka C.
6.1
Chukwuemeka C.
#20
Sabitzer M.
0
Sabitzer M.
#33
Meyer A.
0
Meyer A.
#25
Sule N.
0
Sule N.
#6
Ozcan S.
0
Ozcan S.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
5 16 1~15 11 7
11 4 16~30 13 7
11 22 31~45 17 23
8 14 46~60 11 12
20 13 61~75 25 17
41 27 76~90 19 30