C2 - 10/07 - 01:00
Vojvodina
1
:
2
Kết thúc
Ferencvarosi TC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Jonathan Levi
Gavriel Kanichowsky
90'
Zsombor Gruber
Bamidele Isa Yusuf
90'
Elton Acolatse
Kristoffer Zachariassen
90'
Philippe Rommens
Marius Corbu
86'
Bamidele Isa Yusuf
Naby Deco Keita
Dragan Kokanovic
Lazar Randelovic
84'
Milutin Vidosavljevic
Dejan Zukic
73'
71'
Lenny Joseph
66'
Bamidele Isa Yusuf
Milan Kolarevic
Stefan Mitrovic
63'
Aleksa Vukanovic
Nardin Mulahusejnovic
63'
Njegos Petrovic
59'
46'
Lenny Joseph
Krisztian Lisztes
Toon Raemaekers
45'
8'
Kristoffer Zachariassen
Krisztian Lisztes
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
183
183
Tấn công nguy hiểm
70
70
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
32
32
Chuyền bóng
704
704
Phạm lỗi
26
26
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
9
9
Quả ném biên
34
34
Sút trúng cột dọc
2
2
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
12
12
Chuyền dài
45
45
Expected Goals (xG)
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.6 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 2.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#17
0
Dokanovic D.
#1
0
Matija Gocmanac
#20
0
Kokanovic D.
#21
0
Milan Kolarevic
#11
0
Mladenovic M.
#25
0
Lazar Peranovic
#4
0
Poletanovic M.
#27
0
Sukacev P.
#6
0
Sinisa Tanjga
#55
0
Vidosavljevic M.
#9
0
Vukanovic A.
#21
0
Botka E.
#32
0
Cirkovic A.
#30
0
Z.Gruber
#75
0
Joseph L.
#10
0
Levi J.
#54
0
Oliver Zoltan Nagy
#47
0
O''Dowda C.
#88
0
Rommens P.
#70
0
Sevikyan E.
#1
0
Adam Varga
#5
0
Nathan Zohoré
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13 | 16 | 1~15 | 11 | 9 |
| 13 | 16 | 16~30 | 11 | 16 |
| 13 | 22 | 31~45 | 28 | 16 |
| 16 | 16 | 46~60 | 22 | 12 |
| 22 | 11 | 61~75 | 5 | 16 |
| 20 | 14 | 76~90 | 20 | 29 |