La Liga - 14/05 - 00:00
Villarreal
2
:
3
Kết thúc
Sevilla
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+3'
Jose Angel Carmona
Renato De Palma Veiga
90+2'
86'
Nemanja Gudelj
Djibril Sow
86'
Andres Castrin
Akor Adams
Ayoze Perez
81'
72'
Akor Adams
Djibril Sow
72'
Alexis Alejandro Sanchez
Neal Maupay
Santi Comesana
Daniel Parejo Munoz,Parejo
70'
Ayoze Perez
Georges Mikautadze
70'
68'
Juanlu Sanchez
Ruben Vargas
Thomas Partey
Pape Alassane Gueye
60'
Tajon Buchanan
Nicolas Pepe
60'
45+2'
Enrique Jesus Salas Valiente
Ruben Vargas
36'
Oso
Lucien Agoume
Georges Mikautadze
Alberto Moleiro
20'
Gerard Moreno Balaguero
Georges Mikautadze
13'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
174
174
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
878
878
Phạm lỗi
20
20
Việt vị
3
3
Đánh đầu
36
36
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
51
51
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 42.1% | Kiểm soát bóng | 46% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#16
4.6
Partey T.
#22
5.8
Perez A.
#14
6
Comesana S.
#1
0
Luiz Junior
#5
0
W.Kambwala
#2
0
Costa L.
#21
0
Oluwaseyi T.
#23
0
Cardona S.
#11
0
Gonzalez A.
#4
0
R. Marin
#15
0
Mourino S.
#6
6
Gudelj N.
#32
6
A.Castrin
#16
6.3
Juanlu
#24
0
Januzaj A.
#5
0
Nianzou T.
#19
0
Mendy B.
#21
0
Ejuke C.
#13
0
Nyland O.
#15
0
Cardoso F.
#8
0
Jordan J.
#14
0
Peque
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 8 | 1~15 | 10 | 6 |
| 8 | 11 | 16~30 | 10 | 10 |
| 25 | 22 | 31~45 | 17 | 22 |
| 22 | 20 | 46~60 | 23 | 20 |
| 10 | 11 | 61~75 | 10 | 10 |
| 16 | 25 | 76~90 | 23 | 29 |