La Liga - 25/05 - 02:00
Villarreal
5
:
1
Kết thúc
Atletico Madrid
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Carlos Macià
Georges Mikautadze
89'
Pau Cabanes
Ayoze Perez
75'
Logan Costa
Pape Alassane Gueye
75'
Sergi Cardona Bermudez
Alfonso Pedraza Sag
67'
Alassane Diatta
Daniel Parejo Munoz,Parejo
66'
61'
Javi Morcillo
Alejandro Baena Rodriguez
61'
Javier Bonar
Ademola Lookman
Ayoze Perez
Nicolas Pepe
54'
46'
Matteo Ruggeri
Marc Pubill
46'
Aleksa Puric
David Hancko
46'
Alexander Sorloth
Giuliano Simeone
Pape Alassane Gueye
Nicolas Pepe
45'
43'
Marc Pubill
Antoine Griezmann
Georges Mikautadze
Ayoze Perez
40'
Ayoze Perez
34'
Daniel Parejo Munoz,Parejo
30'
27'
Giuliano Simeone
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
179
179
Tấn công nguy hiểm
119
119
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
14
14
Chuyền bóng
1031
1031
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
1
1
Đánh đầu
5
5
Đánh đầu thành công
13
13
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
12
12
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
25
25
Tắc bóng thành công
12
12
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 45.8% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#38
6.1
Diatta A.
#33
5.9
Cabanes P.
#23
6
Cardona S.
#1
0
Luiz Junior
#17
0
Buchanan T.
#5
0
W.Kambwala
#21
0
Oluwaseyi T.
#12
0
Renato Veiga
#11
0
Gonzalez A.
#3
0
Freeman A.
#37
6
Carlos Macià
#9
5.8
Sorloth A.
#40
6.1
Aleksa Puric
#32
6.1
Javier Bonar
#47
6.1
Javi Morcillo
#13
0
Oblak J.
#31
0
Esquivel S.
#29
0
Belaid R.
#34
0
Diaz J.
#37
0
Luque I.
#61
0
Cubo
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 22 | 1~15 | 10 | 11 |
| 10 | 10 | 16~30 | 10 | 18 |
| 22 | 17 | 31~45 | 20 | 25 |
| 22 | 15 | 46~60 | 20 | 13 |
| 10 | 17 | 61~75 | 12 | 11 |
| 16 | 17 | 76~90 | 22 | 18 |