La Liga - 15/05 - 00:00
Valencia
1
:
1
Kết thúc
Rayo Vallecano
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
73'
Andrei Ratiu
Ivan Balliu Campeny
67'
Unai Lopez Cabrera
Gerard Gumbau
Jesus Vazquez
Jose Luis Gaya Pena
63'
Filip Ugrinic
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
61'
Sadiq Umar
Hugo Duro
61'
Largie Ramazani
Javier Guerra
61'
61'
Pathe Ciss
Oscar Valentín
60'
Jorge de Frutos Sebastian
Fran Perez
60'
Alexandre Zurawski
Randy Nteka
56'
Randy Nteka
Diego Lopez Noguerol
Javier Guerra
40'
Unai Nunez Gestoso
Renzo Saravia
32'
20'
Florian Lejeune
Gerard Gumbau
8'
Randy Nteka
Renzo Saravia
6'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
210
210
Tấn công nguy hiểm
87
87
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
848
848
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
3
3
Đánh đầu
6
6
Đánh đầu thành công
34
34
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
48
48
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
60
60
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#6
6
Sadiq U.
#21
6.2
Vazquez J.
#4
6.8
Nunez U.
#23
6.2
Ugrinic F.
#22
0
Santamaria B.
#7
0
Danjuma A.
#10
0
Almeida A.
#12
0
Correia T.
#25
0
Agirrezabala J.
#26
0
Iranzo R.
#19
0
Raba D.
#2
6
Ratiu A.
#6
6.5
Ciss P.
#19
6
de Frutos J.
#17
6.2
Lopez U.
#8
0
Trejo O.
#16
0
Mumin A.
#33
0
Vertrouwd J.
#14
0
Martin C.
#10
0
Camello S.
#1
0
Cardenas D.
#30
0
Gil J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 10 | 1~15 | 2 | 13 |
| 7 | 2 | 16~30 | 18 | 16 |
| 7 | 30 | 31~45 | 15 | 19 |
| 22 | 17 | 46~60 | 18 | 11 |
| 22 | 17 | 61~75 | 21 | 13 |
| 30 | 22 | 76~90 | 23 | 25 |