C2 - 17/07 - 00:30
Universitaea Cluj
0
:
0
Kết thúc
Dynamo Kyiv
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
2-4
Justin Lonwijk
Ovidiu Alexandru Bic
2-3
1-3
Matvii Ponomarenko
Alexandru Chipciu
1-2
1-2
Volodymyr Brazhko
Dorin Codrea
1-1
1-1
Andriy Yarmolenko
Dan Nistor
1-0
Gabriel Simion
Pedro Pinho
113'
Ibuchi Chukwu
Jug Stanojev
112'
105+1'
Justin Lonwijk
99'
Navin Malysh
Vladyslav Dubinchak
Dan Nistor
Issouf Macalou
92'
Alin Chintes
Mouhamadou Drammeh
92'
87'
Ogundana Shola
Nazar Voloshyn
87'
Justin Lonwijk
Mykola Shaparenko
86'
Taras Mykhavko
Adams Friday
Oucasse Mendy
77'
76'
Kostyantyn Vivcharenko
Tomasz Kedziora
76'
Andriy Yarmolenko
Bohdan Redushko
Pedro Pinho
70'
63'
Vitaliy Buyalskyi
Oleksandr Pikhalyonok
59'
Bohdan Redushko
Alibek Aliev
Marius Stefanescu
46'
Alexandru Chipciu
45+1'
16'
Bohdan Redushko
Mouhamadou Drammeh
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
243
243
Tấn công nguy hiểm
173
173
Sút ngoài cầu môn
23
23
Đá phạt trực tiếp
43
43
Phạm lỗi
35
35
Việt vị
5
5
Cứu thua
10
10
Quả ném biên
55
55
Phạt góc (OT)
1
1
Việt vị (OT)
2
2
Thủ môn rời bỏ vị trí
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 15.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 4 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 54.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#2
0
A.Chinteș
#20
0
Chukwu I.
#99
0
Cosa T.
#12
0
A.Friday
#1
0
Lefter S.
#10
0
Nistor D.
#22
0
Poulolo F.
#98
0
Simion G. B.
#59
0
Techeres A.
#9
0
A.Trică
#
0
#39
0
Guerrero E.
#13
0
Maksym Korobov
#21
0
Lonwijk J.
#23
0
N.Malysh
#16
0
Ogundana Shola
#43
0
Ilya Olkhovyi
#15
0
Rubchynskyi V.
#71
0
Viacheslav Surkis
#66
0
Thiare A.
#2
0
Vivcharenko K.
#7
0
Yarmolenko A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 12 | 1~15 | 31 | 18 |
| 14 | 13 | 16~30 | 15 | 12 |
| 12 | 14 | 31~45 | 15 | 21 |
| 10 | 17 | 46~60 | 9 | 18 |
| 24 | 18 | 61~75 | 18 | 12 |
| 22 | 21 | 76~90 | 9 | 15 |