Bundesliga - 16/05 - 20:30
Union Berlin
4
:
0
Kết thúc
Augsburg
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Woo-Yeong Jeong
89'
Leopold Querfeld
Andrej Ilic
86'
Dmytro Bogdanov
Oliver Burke
86'
77'
Uchenna Ogundu
Michael Gregoritsch
Tim Skarke
Livan Burcu
71'
Aljoscha Kemlein
70'
Woo-Yeong Jeong
Ilyas Ansah
65'
Josip Juranovic
Frederik Ronnow
64'
63'
Han-Noah Massengo
61'
Mads Giersing Valentin Pedersen
Marius Wolf
61'
Noahkai Banks
Chrislain Matsima
55'
Rodrigo Duarte Ribeiro
Mert Komur
55'
Han-Noah Massengo
Yannik Keitel
Andras Schafer
Livan Burcu
54'
Andrej Ilic
Oliver Burke
42'
Frederik Ronnow
26'
Oliver Burke
24'
Andrej Ilic
Andras Schafer
10'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
191
191
Tấn công nguy hiểm
85
85
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
13
13
Chuyền bóng
894
894
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
5
5
Đánh đầu
34
34
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
44
44
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
14
14
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 41.9% | Kiểm soát bóng | 38.5% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#18
6.4
Juranovic J.
#21
6.4
Skarke T.
#30
6
Bogdanov D.
#11
6.9
Jeong Woo-Yeong
#33
0
Kral A.
#24
0
Skov R.
#19
0
Haberer J.
#48
0
Wisbereit T.
#4
6
Massengo H.
#39
6.2
Ogundu U.
#21
6.2
Ribeiro R.
#40
6.6
Banks N.
#22
0
Labrovic N.
#31
0
Schlotterbeck K.
#25
0
Klein D.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 17 | 1~15 | 9 | 12 |
| 12 | 12 | 16~30 | 13 | 16 |
| 12 | 15 | 31~45 | 27 | 24 |
| 12 | 20 | 46~60 | 17 | 14 |
| 12 | 12 | 61~75 | 11 | 16 |
| 39 | 22 | 76~90 | 19 | 16 |