Ngoại hạng Anh - 24/05 - 22:00
Sunderland
2
:
1
Kết thúc
Chelsea FC
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+11'
Cole Jermaine Palmer
Chris Rigg
Enzo Le Fee
90+8'
90+7'
João Pedro Junqueira de Jesus
Noah Sadiki
89'
85'
Josh Acheampong
Malo Gusto
85'
Liam Delap
Moises Caicedo
Habib Diarra
81'
Granit Xhaka
73'
69'
Enzo Fernandez
65'
Trevoh Thomas Chalobah
Pedro Neto
62'
Wesley Fofana
Habib Diarra
Nilson David Angulo Ramirez
61'
Wilson Isidor
Brian Brobbey
61'
56'
Cole Jermaine Palmer
Pedro Neto
54'
Wesley Fofana
53'
Reece James
Jorrel Hato
Lutsharel Geertruida
52'
Malo Gusto
50'
Nilson David Angulo Ramirez
42'
Trai Hume
Luke ONien
25'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
10
10
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
171
171
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
9
9
Đá phạt trực tiếp
27
27
Chuyền bóng
767
767
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
3
3
Đánh đầu
36
36
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
6
6
Quả ném biên
39
39
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
3
3
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.8 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 4.4 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 11 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#18
6
Isidor W.
#25
0
Traore B.
#15
0
Alderete O.
#12
0
E.Mayenda
#31
0
Ellborg M.
#3
0
Cirkin D.
#11
6
C.Rigg
#37
0
Bi J. T.
#24
6.4
James R.
#9
5.9
Delap L.
#34
6
Acheampong J.
#49
0
Garnacho A.
#17
0
Andrey Santos
#12
0
Jorgensen F.
#14
0
Essugo D.
#55
0
Derry J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5 | 7 | 1~15 | 15 | 22 |
| 20 | 12 | 16~30 | 13 | 8 |
| 11 | 21 | 31~45 | 22 | 14 |
| 14 | 17 | 46~60 | 13 | 16 |
| 20 | 16 | 61~75 | 18 | 18 |
| 28 | 21 | 76~90 | 15 | 20 |