Bundesliga - 16/05 - 20:30
St. Pauli
1
:
3
Kết thúc
Wolfsburg
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Joeru Fujita
90+5'
90+4'
Lovro Majer
Christian Eriksen
90+4'
Mohamed Amoura
Dzenan Pejcinovic
90+4'
Kento Shiogai
Matias Rasmussen
Conor Metcalfe
90+2'
Taichi Hara
Jackson Irvine
90+2'
Abdoulie Ceesay
88'
88'
Kento Shiogai
Adam Daghim
80'
Dzenan Pejcinovic
Ricky-Jade Jones
Adam Dzwigala
77'
77'
Christian Eriksen
75'
Yannick Gerhardt
67'
Yannick Gerhardt
Mattias Svanberg
66'
Jeanuel Belocian
64'
Nikola Vasilj
Abdoulie Ceesay
Conor Metcalfe
57'
Abdoulie Ceesay
Andreas Hountondji
46'
37'
Konstantinos Koulierakis
Christian Eriksen
33'
Adam Daghim
18'
Vinicius de Souza Costa
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
17
17
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
205
205
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
14
14
Chuyền bóng
786
786
Phạm lỗi
15
15
Việt vị
3
3
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
45
45
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
51
51
Sút trúng cột dọc
4
4
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
47
47
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.9 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.8 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8.4 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 42.6% | Kiểm soát bóng | 41.7% |
Đội hình ra sân
3-4-1-2











3-4-1-2
Cầu thủ dự bị
#18
5.9
Hara T.
#20
6.1
Rasmussen M.
#26
6.1
Jones R.J.
#3
0
Mets K.
#21
0
Ritzka L.
#10
0
Sinani D.
#14
0
Stevens F.
#1
0
B.Voll
#7
6
Shiogai K.
#9
6
Amoura M. E. A.
#12
0
Pervan P.
#10
6
Majer L.
#19
0
Lindstrom J.
#25
0
Zehnter A.
#15
0
Jenz M.
#40
0
Paredes K.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 22 | 1~15 | 11 | 7 |
| 7 | 16 | 16~30 | 3 | 13 |
| 26 | 13 | 31~45 | 20 | 16 |
| 11 | 22 | 46~60 | 27 | 16 |
| 19 | 13 | 61~75 | 13 | 19 |
| 23 | 11 | 76~90 | 22 | 25 |