VĐQG Trung Quốc - 30/05 - 19:00
Shenzhen Xinpengcheng
3
:
2
Kết thúc
Qingdao Hainiu
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+7'
Malcom Sylas Edjouma
Wesley Moraes Ferreira Da Silva
Wai-Tsun Dai
90+5'
Yao J.
Albion Ademi
90+2'
82'
Liu XinYu
Yonghao Jin
81'
Cong Yang
75'
Sun Zheng Ao
Luo Senwen
74'
Cong Yang
Ahmed El Messaoudi
Jiang Zhipeng
Yifan Tian
72'
Hu Ruibao
Huanming Shen
72'
Zhang Xiaobin
Tim Chow
72'
Wesley Moraes Ferreira Da Silva
69'
62'
Song Wenjie
Lin Chuangyi
Junsheng Yao
60'
60'
Yaw Yeboah
Yifan Tian
59'
59'
Yonghao Jin
46'
Junshuai Liu
Jin Yangyang
Junsheng Yao
Eden Karzev
44'
32'
Nemanja Andjelkovic
Wesley Moraes Ferreira Da Silva
Deabeas Owusu-Sekyere
13'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
84
84
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
660
660
Phạm lỗi
25
25
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
16
16
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
47
47
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
31
31
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
48
48
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 14 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#4
5.9
Jiang Zhipeng
#5
6
Hu R.
#12
6.4
Zhang Xiaobin
#54
6.2
Yao J.
#35
0
Wei Minzhe
#1
0
Ji Jibao
#23
0
Yang Yiming
#21
0
Nan Song
#34
0
Shahsat H.
#37
0
Hu Jiajin
#29
0
Xia Dalong
#19
6.4
Song Wenjie
#22
7.5
Yang Cong
#14
6.3
Sun Zheng''ao
#9
6.4
Liu X.
#1
0
Liu Jun
#43
0
Jappar Mewlan
#16
0
Li Hailong
#23
0
Song Long
#18
0
Wu X.
#30
0
Che Shiwei
#24
0
Ngan C.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22 | 21 | 1~15 | 7 | 11 |
| 2 | 4 | 16~30 | 14 | 7 |
| 30 | 13 | 31~45 | 16 | 22 |
| 11 | 8 | 46~60 | 7 | 24 |
| 13 | 17 | 61~75 | 20 | 9 |
| 19 | 34 | 76~90 | 34 | 24 |