La Liga - 18/05 - 00:00
Sevilla
0
:
1
Kết thúc
Real Madrid
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
87'
Alvaro Leiva
Jude Bellingham
Juanlu Sanchez
84'
Alexis Alejandro Sanchez
80'
Isaac Romero Bernal
Oso
78'
77'
Trent John Alexander-Arnold
Brahim Diaz
77'
Gonzalo Garcia Torres
Vinicius Junior
Juanlu Sanchez
Jose Angel Carmona
70'
70'
Eduardo Camavinga
Aurelien Tchouameni
70'
Franco Mastantuono
Thiago Pitarch Pinar
Chidera Ejuke
Ruben Vargas
54'
Lucien Agoume
Nemanja Gudelj
54'
Alexis Alejandro Sanchez
Neal Maupay
53'
Nemanja Gudelj
48'
15'
Vinicius Junior
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
166
166
Tấn công nguy hiểm
86
86
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
879
879
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
4
4
Đánh đầu
35
35
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
10
10
Chuyền dài
58
58
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 54.8% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#18
6.4
Agoume L.
#21
6.5
Ejuke C.
#16
6.1
Juanlu
#7
6.3
Romero Bernal I.
#5
0
Nianzou T.
#19
0
Mendy B.
#13
0
Nyland O.
#15
0
Cardoso F.
#3
0
Azpilicueta C.
#8
0
Jordan J.
#14
0
Peque
#6
6
Camavinga E.
#16
6
Gonzalo
#12
6
Alexander-Arnold T.
#46
6
Leiva A.
#4
0
Alaba D.
#17
0
R.Asencio
#29
0
Javier Navarro
#18
0
Alvaro Carreras
#43
0
S.Mestre
#47
0
Mesonero D.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 9 | 1~15 | 8 | 7 |
| 5 | 17 | 16~30 | 10 | 7 |
| 28 | 15 | 31~45 | 23 | 31 |
| 20 | 23 | 46~60 | 21 | 10 |
| 14 | 12 | 61~75 | 6 | 13 |
| 22 | 21 | 76~90 | 28 | 28 |