Bundesliga - 16/05 - 20:30
Arema Malang
SC Freiburg
4
:
1
Kết thúc
Bali United FC
RB Leipzig
Sự kiện trực tiếp
80'
Johan Bakayoko
Yan Diomande
77'
Christoph Baumgartner
Derry Scherhant
Igor Matanovic
75'
73'
Romulo Jose Cardoso da Cruz
Conrad Harder
73'
Tidiam Gomis
Nicolas Seiwald
Lucas Holer
Johan Manzambi
72'
Ifechukwu Ogbus
Matthias Ginter
72'
64'
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Brajan Gruda
63'
Bote Baku
Benjamin Henrichs
Lukas Kubler
Nicolas Hofler
60'
Vincenzo Grifo
Jan-Niklas Beste
60'
Matthias Ginter
Jordy Makengo
47'
33'
Forzan Assan Ouedraogo
Yan Diomande
Igor Matanovic
Johan Manzambi
26'
Jan-Niklas Beste
24'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
170
170
Tấn công nguy hiểm
67
67
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
768
768
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
2
2
Đánh đầu
11
11
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
25
25
Quả ném biên
34
34
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.1
1.4 Bàn thua 1.1
14.2 Bị sút trúng mục tiêu 12.1
2.8 Phạt góc 5.5
1.8 Thẻ vàng 1.7
11.4 Phạm lỗi 9.7
48.8% Kiểm soát bóng 54%
Đội hình ra sân
SC Freiburg SC Freiburg
4-2-3-1
avatar
1 Noah Atubolu
avatar
33Jordy Makengo
avatar
3Philipp Lienhart
avatar
28Matthias Ginter
avatar
29Philipp Treu
avatar
27Nicolas Hofler
avatar
8Maximilian Eggestein
avatar
7Derry Scherhant
avatar
44Johan Manzambi
avatar
19Jan-Niklas Beste
avatar
31Igor Matanovic
avatar
49
avatar
14
avatar
10
avatar
11
avatar
20
avatar
13
avatar
39
avatar
4
avatar
23
avatar
35
avatar
1
RB Leipzig RB Leipzig
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
SC FreiburgSC Freiburg
#17
Kubler L.
6.4
Kubler L.
#32
Grifo V.
6.2
Grifo V.
#43
Ogbus I.
6.1
Ogbus I.
#22
Irie C.
0
Irie C.
#21
Muller F.
0
Muller F.
#26
Philipp M.
0
Philipp M.
#5
Jung A.
0
Jung A.
#30
Gunter C.
0
Gunter C.
RB LeipzigRB Leipzig
#27
T.Gomis
5.8
T.Gomis
#17
Baku R.
6.1
Baku R.
#7
Nusa A.
6.1
Nusa A.
#40
Rômulo
5.8
Rômulo
#24
Schlager X.
0
Schlager X.
#26
Vandevoordt M.
0
Vandevoordt M.
#5
E.Bitshiabu
0
E.Bitshiabu
#6
Banzuzi E.
0
Banzuzi E.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
8 10 1~15 13 2
15 21 16~30 4 10
17 16 31~45 11 17
19 21 46~60 25 20
17 16 61~75 11 12
19 13 76~90 29 37