C2 - 21/05 - 02:00
SC Freiburg
0
:
3
Kết thúc
Aston Villa
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
88'
Douglas Luiz Soares de Paulo
Youri Tielemans
88'
Tyrone Mings
Pau Torres
Christian Gunter
Jan-Niklas Beste
86'
84'
John McGinn
81'
Ian Maatsen
Lucas Digne
81'
Jadon Sancho
Emiliano Buendia Stati
Jordy Makengo
Lukas Kubler
73'
Derry Scherhant
Vincenzo Grifo
73'
66'
Amadou Onana
Victor Nilsson-Lindelof
Lucas Holer
Nicolas Hofler
61'
Max Rosenfelder
Philipp Lienhart
61'
58'
Morgan Rogers
Emiliano Buendia Stati
45+3'
Emiliano Buendia Stati
John McGinn
41'
Youri Tielemans
Morgan Rogers
21'
Matthew Cash
15'
Emiliano Buendia Stati
Philipp Treu
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
159
159
Tấn công nguy hiểm
60
60
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
720
720
Phạm lỗi
30
30
Việt vị
7
7
Đánh đầu
44
44
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
22
22
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
14
14
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 15.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 2.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#37
6.4
Rosenfelder M.
#7
6
Scherhant D.
#9
6
Holer L.
#22
0
Irie C.
#21
0
Muller F.
#6
0
Osterhage P.
#5
0
Jung A.
#30
6
Gunter C.
#26
0
Philipp M.
#24
0
Huth J.
#43
0
Ogbus I.
#22
6
Maatsen I.
#19
6
Sancho J.
#21
6
Douglas Luiz
#31
0
Bailey L.
#40
0
Bizot M.
#26
0
Bogarde L.
#16
0
Andrés García
#5
6
Mings T.
#18
0
Abraham T.
#9
0
Elliott H.
#64
0
James Wright
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 8 | 1~15 | 13 | 7 |
| 18 | 16 | 16~30 | 4 | 2 |
| 16 | 16 | 31~45 | 11 | 22 |
| 18 | 16 | 46~60 | 25 | 25 |
| 18 | 14 | 61~75 | 11 | 17 |
| 18 | 30 | 76~90 | 29 | 25 |