La Liga - 18/05 - 00:00
Real Oviedo
0
:
1
Kết thúc
Alaves
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Youssef Enriquez Lekhedim
87'
Carlos Nahuel Benavidez Protesoni
Jon Guridi
Ignacio Vidal Miralles
Lucas Ahijado
85'
82'
Lucas Boye
Antonio Martinez Lopez
Thiago Nicolas Borbas
Haissem Hassan
79'
Alex Fores
Federico Sebastian Vinas Barboza
79'
Lucas Ahijado
71'
69'
Pablo Ibanez Lumbreras
Denis Suarez Fernandez
69'
Aitor Manas
Ibrahim Diabate
Ilyas Chaira
Santiago Colombatto
66'
Federico Sebastian Vinas Barboza
65'
Thiago Fernandez
48'
46'
Youssef Enriquez Lekhedim
Abde Rebbach
Thiago Fernandez
Nicolas Fonseca
46'
17'
Antonio Martinez Lopez
Abde Rebbach
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
14
14
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
91
91
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
798
798
Phạm lỗi
31
31
Đánh đầu
56
56
Đánh đầu thành công
28
28
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
42
42
Tắc bóng thành công
27
27
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
11
11
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 2 |
| 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 3.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 42.4% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#7
6
Chaira I.
#22
6
Vidal N.
#19
6
Fores A.
#17
6
Borbas T.
#6
0
K.Sibo
#3
0
Alhassane R.
#16
0
Carmo D.
#21
0
Ilic L.
#13
0
Escandell A.
#26
0
Narvaez M.
#2
0
Bailly E.
#19
6.4
Ibanez P.
#3
6.4
Yusi
#23
6
Benavidez C.
#34
6
Manas A.
#20
0
Calebe
#13
0
Fernandez R.
#17
0
Jonny
#10
0
Alena C.
#9
0
Diaz M.
#6
0
Guevara A.
#5
0
Pacheco J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 21 | 1~15 | 10 | 10 |
| 10 | 7 | 16~30 | 14 | 16 |
| 28 | 14 | 31~45 | 12 | 6 |
| 17 | 14 | 46~60 | 16 | 22 |
| 17 | 19 | 61~75 | 17 | 12 |
| 17 | 23 | 76~90 | 25 | 31 |