La Liga - 24/05 - 02:00
Real Madrid
4
:
2
Kết thúc
Athletic Bilbao
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Urko Izeta
Inaki Williams Dannis
Brahim Diaz
89'
Brahim Diaz
Thiago Pitarch Pinar
88'
86'
Mikel Vesga
Mikel Jauregizar
Manuel Serrano
Daniel Carvajal Ramos
84'
74'
Urko Izeta
Gorka Guruzeta Rodriguez
Brahim Diaz
Franco Mastantuono
74'
Arda Guler
Gonzalo Garcia Torres
74'
Daniel Ceballos Fernandez
Jude Bellingham
74'
Dean Huijsen
David Alaba
70'
60'
Alejandro Rego
Unai Gomez
60'
Inigo Lekue
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Kylian Mbappe Lottin
Alvaro Fernandez
51'
46'
Gorosabel
Yeray Alvarez Lopez
45+1'
Gorka Guruzeta Rodriguez
Inaki Williams Dannis
Jude Bellingham
Thiago Pitarch Pinar
41'
Jude Bellingham
20'
Gonzalo Garcia Torres
Daniel Carvajal Ramos
12'
Thiago Pitarch Pinar
3'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
174
174
Tấn công nguy hiểm
62
62
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
999
999
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
9
9
Đánh đầu
8
8
Đánh đầu thành công
13
13
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
4
4
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
19
19
Tắc bóng thành công
7
7
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
6
6
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 14.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 6.1 | Phạt góc | 7.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#19
6
Ceballos D.
#24
6
D.Huijsen
#15
6
Guler A.
#14
0
Tchouameni A.
#6
0
Camavinga E.
#22
0
Rudiger A.
#13
0
Lunin A.
#20
0
Garcia F.
#50
0
Álvaro González
#51
6
Serrano M.
#
0
#2
6.3
Gorosabel A.
#25
6.8
Izeta
#30
6.2
Rego A.
#21
0
Harrouch Sannadi M.
#14
0
Laporte A.
#6
6
Vesga M.
#1
0
Simon U.
#24
0
Prados Diaz B.
#12
0
Areso J.
#22
0
Serrano N.
#40
0
Gift E.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1~15 | 8 | 11 |
| 17 | 17 | 16~30 | 8 | 13 |
| 14 | 17 | 31~45 | 32 | 21 |
| 23 | 12 | 46~60 | 10 | 15 |
| 12 | 15 | 61~75 | 13 | 17 |
| 21 | 25 | 76~90 | 27 | 19 |