La Liga - 24/05 - 02:00
Real Betis
2
:
1
Kết thúc
Levante
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
86'
Etta Eyong
Pablo Martinez Andres
Alvaro Fidalgo
Pablo Fornals
80'
Luis Ezequiel Avila
Abdessamad Ezzalzouli
80'
Valentin Gomez
Natan Bernardo De Souza
79'
78'
Iker Losada
Iván Romero
78'
Ugo Raghouber
Jon Ander Olasagasti
Pablo Fornals
68'
66'
Jeremy Toljan
Giovani Lo Celso
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
54'
46'
Tai Abed
Tunde K.
46'
Oriol Rey
Kervin Arriaga
45+1'
Carlos Espi
Pablo Martinez Andres
37'
Kervin Arriaga
Antony Matheus dos Santos
22'
Abdessamad Ezzalzouli
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
33
33
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
168
168
Tấn công nguy hiểm
68
68
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
7
7
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
931
931
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
2
2
Đánh đầu
24
24
Đánh đầu thành công
12
12
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
21
21
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#20
6.3
Lo Celso G.
#16
6
Gomez V.
#15
6
Fidalgo A.
#18
0
Deossa N.
#11
0
Bakambu C.
#17
0
Riquelme R.
#25
0
Lopez P.
#23
0
Firpo J.
#1
0
Alvaro Valles
#
0
#
0
#14
6.1
Raghouber U.
#20
6
Rey O.
#18
6.1
Losada I.
#55
6.2
Tai Abed
#11
0
Morales J. L.
#6
0
Varela Pampin D.
#12
0
Vencedor U.
#1
0
Pablo Campos
#3
0
A.Matturro
#27
0
Cortes P.
#29
0
Nacho Pérez
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 7 | 1~15 | 11 | 20 |
| 22 | 7 | 16~30 | 15 | 8 |
| 18 | 17 | 31~45 | 15 | 18 |
| 16 | 20 | 46~60 | 13 | 10 |
| 16 | 7 | 61~75 | 20 | 12 |
| 18 | 38 | 76~90 | 22 | 30 |