La Liga - 13/05 - 01:00
Real Betis
2
:
1
Kết thúc
Elche
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Juan Camilo Hernandez Suarez
90+3'
Natan Bernardo De Souza
85'
Sergi Altimira
Pablo Fornals
83'
Rodrigo Riquelme
Abdessamad Ezzalzouli
83'
81'
Adria Giner Pedrosa
Buba Sangare
81'
John Nwankwo Donald
Gonzalo Villar
Diego Javier Llorente Rios
81'
78'
Gonzalo Villar
76'
Aleix Febas
Pablo Fornals
68'
Natan Bernardo De Souza
Hector Junior Firpo Adames
66'
64'
Tete Morente
Hector Fort
64'
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
Andre Silva
Francisco R. Alarcon Suarez,Isco
Giovani Lo Celso
63'
57'
Victor Chust
Grady Diangana
49'
Leo Petrot
41'
Hector Fort
German Valera
Juan Camilo Hernandez Suarez
Pablo Fornals
9'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
25
25
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
207
207
Tấn công nguy hiểm
103
103
Sút ngoài cầu môn
11
11
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
971
971
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
5
5
Đánh đầu
46
46
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
32
32
Cắt bóng
22
22
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 3.8 | Phạt góc | 5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 55.9% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#6
6.1
Altimira S.
#17
6.1
Riquelme R.
#22
6.4
Isco
#9
0
Avila C.
#18
0
Deossa N.
#11
0
Bakambu C.
#15
0
Fidalgo A.
#21
0
Roca M.
#13
0
Adrian
#25
0
Lopez P.
#33
0
De Roa C.
#15
6.5
Tete Morente
#23
6.1
Chust V.
#18
6
Chetauya J.
#20
6.5
Rodriguez A.
#5
0
Redondo Solari F.
#24
0
Cepeda L.
#16
0
Martim Neto
#6
0
Bigas P.
#17
0
Josan
#13
0
Pena I.
#46
0
Piera J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 8 | 1~15 | 15 | 18 |
| 20 | 15 | 16~30 | 13 | 6 |
| 18 | 17 | 31~45 | 17 | 14 |
| 15 | 15 | 46~60 | 15 | 12 |
| 15 | 20 | 61~75 | 15 | 18 |
| 20 | 20 | 76~90 | 23 | 32 |