La Liga - 18/05 - 00:00
Rayo Vallecano
2
:
0
Kết thúc
Villarreal
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+6'
Santiago Mourino
Abdul Mumin
Unai Lopez Cabrera
82'
Unai Lopez Cabrera
82'
Alfonso Espino
Pep Chavarria
81'
77'
Logan Costa
Willy Kambwala
Carlos Martin
Alexandre Zurawski
74'
Fran Perez
Sergio Camello
73'
72'
Daniel Parejo Munoz,Parejo
Pape Alassane Gueye
Pedro Diaz Fanjul
Oscar Guido Trejo
66'
64'
Thomas Partey
Santi Comesana
63'
Gerard Moreno Balaguero
Tani Oluwaseyi
Florian Lejeune
61'
Alexandre Zurawski
Oscar Guido Trejo
47'
46'
Alfon Gonzalez
Tajon Buchanan
Sergio Camello
Andrei Ratiu
28'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
197
197
Tấn công nguy hiểm
102
102
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
874
874
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
1
1
Đánh đầu
26
26
Đánh đầu thành công
13
13
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
34
34
Rê bóng
14
14
Quả ném biên
43
43
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
35
35
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
63
63
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 45.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#14
6
Martin C.
#21
6
Perez F.
#4
6.1
Diaz P.
#22
6.2
Espino A.
#20
0
Balliu I.
#33
0
Vertrouwd J.
#11
0
Nteka R.
#15
0
Gumbau G.
#1
0
Cardenas D.
#32
0
Mendy N.
#30
0
Gil J.
#16
6.3
Partey T.
#10
6.2
Parejo D.
#7
6
Moreno G.
#11
5.8
Gonzalez A.
#1
0
Luiz Junior
#9
0
Mikautadze G.
#6
0
Badenes P. N.
#24
0
Pedraza A.
#19
0
Pepe N.
#3
0
Freeman A.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 16 | 1~15 | 13 | 10 |
| 4 | 10 | 16~30 | 16 | 10 |
| 29 | 22 | 31~45 | 21 | 20 |
| 17 | 22 | 46~60 | 10 | 20 |
| 17 | 10 | 61~75 | 13 | 12 |
| 21 | 16 | 76~90 | 24 | 22 |