FIFA World Cup - 26/06 - 09:00
Paraguay
0
:
0
Kết thúc
Úc
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Junior Alonso
Matias Galarza
90+2'
Damian Bobadilla
Diego Gómez
90+2'
84'
Tete Yengi
Nestory Irankunda
84'
Paul Okon-Engstler
Jackson Irvine
Jose Maria Canale Dominguez
Omar Federico Alderete Fernandez
84'
Diego Gómez
77'
Alex Adrian Arce Barrios
Gabriel Avalos Stumpfs
67'
58'
Ajdin Hrustic
Cristian Volpato
46'
Jackson Irvine
Mauricio Magalhaes Prado
Alexandro Maidana
46'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
211
211
Tấn công nguy hiểm
66
66
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
958
958
Phạm lỗi
15
15
Đánh đầu
86
86
Đánh đầu thành công
43
43
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
27
27
Số lần thay người
8
8
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
54
54
Tắc bóng thành công
28
28
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
32
32
Expected Goals (xG)
0
0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 4.1 | Phạt góc | 2.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 42.9% | Kiểm soát bóng | 38.2% |
Đội hình ra sân
5-3-2











5-3-2
Cầu thủ dự bị
#18
6.1
Arce A.
#16
6
Bobadilla D.
#13
6
J. Canale
#24
0
Caballero G.
#20
0
Ojeda B.
#7
0
Sosa R.
#25
0
I. Pitta
#1
0
Fernandez R.
#9
0
Sanabria A.
#6
6
Junior Alonso
#5
0
Fabian Balbuena
#17
0
Kaku
#22
0
Olveira G.
#10
6.1
Hrustic A.
#24
6.1
Okon-Engstler P.
#1
0
Ryan M.
#6
0
Geria J.
#21
0
Burgess C.
#11
0
Mabil A.
#2
0
Degenek M.
#14
0
Devlin C.
#12
0
Izzo P.
#9
0
Toure M.
#15
0
Trewin K.
#23
0
Velupillay N.
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 8 | 1~15 | 27 | 9 |
| 14 | 17 | 16~30 | 10 | 13 |
| 11 | 15 | 31~45 | 25 | 13 |
| 22 | 21 | 46~60 | 12 | 13 |
| 28 | 15 | 61~75 | 10 | 4 |
| 14 | 21 | 76~90 | 15 | 40 |