La Liga - 18/05 - 00:00
Osasuna
1
:
2
Kết thúc
Espanyol
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Antoniu Roca
Iker Munoz Cameros
83'
Enrique Barja
Valentin Rosier
78'
76'
Ruben Sanchez Saez
Pere Milla Pena
76'
Antoniu Roca
Tyrhys Dolan
Javier Galan
Abel Bretones
67'
64'
Roberto Fernandez Jaen
Enrique Garcia Martinez, Kike
64'
Fernando Calero
Eduardo Exposito
Iker Munoz Cameros
Lucas Torro Marset
58'
Moises Gomez Bordonado
Jon Moncayola Tollar
58'
Raul Garcia de Haro
Aimar Oroz Huarte
58'
55'
Charles Pickel
Pol Lozano
53'
Enrique Garcia Martinez, Kike
Tyrhys Dolan
Victor Munoz
Flavien Enzo Thiedort Boyomo
49'
27'
Carlos Romero
11'
Pol Lozano
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
198
198
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
741
741
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
6
6
Đánh đầu
66
66
Đánh đầu thành công
33
33
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
39
39
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
16
16
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 44% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#20
6.6
Galan J.
#9
6.1
Raul
#16
6
Gomez M.
#8
6.1
Munoz I.
#13
0
Fernandez A.
#3
0
Cruz J.
#2
0
Benito I.
#5
0
Herrando J.
#41
0
Arguibide I.
#29
0
Osambela A.
#
0
#5
6.7
Calero F.
#20
6.1
Roca A.
#18
6.3
Pickel C.
#9
5.9
Roberto Fernández
#12
0
Salinas J.
#17
0
Pages J. C.
#14
0
Terrats R.
#15
0
Rubio M.
#1
0
Fortuno A.
#27
0
Timera A.
#32
0
Castell L.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 14 | 1~15 | 4 | 10 |
| 5 | 0 | 16~30 | 12 | 8 |
| 25 | 11 | 31~45 | 17 | 20 |
| 1 | 35 | 46~60 | 12 | 22 |
| 5 | 11 | 61~75 | 29 | 12 |
| 46 | 26 | 76~90 | 21 | 26 |