La Liga - 13/05 - 02:30
Osasuna
1
:
2
Kết thúc
Atletico Madrid
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Flavien Enzo Thiedort Boyomo
90+2'
Enrique Barja
Raul Garcia de Haro
90+1'
Alejandro Catena Marugán
85'
85'
Robin Le Normand
82'
Clement Lenglet
Ademola Lookman
79'
Marcos Llorente Moreno
Asier Osambela
Moises Gomez Bordonado
72'
Aimar Oroz Huarte
Lucas Torro Marset
72'
71'
Alexander Sorloth
Marcos Llorente Moreno
Abel Bretones
Javier Galan
60'
Raul Garcia de Haro
Ruben Garcia Santos
60'
59'
Marc Pubill
Enrique Barja
57'
57'
Jorge Resurreccion Merodio, Koke
52'
Marcos Llorente Moreno
46'
Alexander Sorloth
Thiago Almada
Ante Budimir
45+9'
Ante Budimir
45+3'
Enrique Barja
Raul Moro Prescoli
37'
Ruben Garcia Santos
30'
18'
Robin Le Normand
Rodrigo Mendoza
15'
Ademola Lookman
Javier Galan
14'
13'
Antoine Griezmann
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
9
9
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
187
187
Tấn công nguy hiểm
112
112
Sút ngoài cầu môn
15
15
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
833
833
Phạm lỗi
27
27
Việt vị
2
2
Đánh đầu
20
20
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
34
34
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
19
19
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
58
58
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#11
7.4
Barja K.
#9
7
Raul
#10
6
Aimar Oroz
#23
6.3
Bretones A.
#31
0
Stamatakis D.
#8
0
Munoz I.
#41
0
Arguibide I.
#2
0
Benito I.
#5
0
Herrando J.
#3
0
Cruz J.
#32
0
Rafa Fernández
#9
6.7
Sorloth A.
#24
6.8
Le Normand R.
#40
0
Aleksa Puric
#13
0
Oblak J.
#31
0
Esquivel S.
#32
0
Javier Bonar
#29
0
Belaid R.
#34
0
Diaz J.
#37
0
Luque I.
#47
0
Javi Morcillo
#61
0
Cubo
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9 | 21 | 1~15 | 2 | 11 |
| 5 | 10 | 16~30 | 15 | 19 |
| 25 | 17 | 31~45 | 17 | 26 |
| 1 | 17 | 46~60 | 13 | 14 |
| 5 | 15 | 61~75 | 28 | 11 |
| 46 | 17 | 76~90 | 21 | 16 |