FIFA World Cup - 26/06 - 06:00
Arema Malang
Nhật Bản
1
:
1
Kết thúc
Bali United FC
Thụy Điển
Sự kiện trực tiếp
88'
Benjamin Nygren
Gabriel Gudmundsson
87'
Carl Starfelt
Victor Nilsson-Lindelof
85'
Viktor Gyokeres
Shogo Taniguchi
77'
Tsuyoshi Watanabe
Ayumu Seko
75'
Yuto Nagatomo
Keito Nakamura
75'
75'
Ken Sema
Elliot Stroud
75'
Daniel Svensson
Alexander Bernhardsson
Junya Ito
Ritsu Doan
67'
Koki Ogawa
Ayase Ueda
66'
62'
Anthony Elanga
Viktor Gyokeres
Daizen Maeda
Ritsu Doan
56'
Shogo Taniguchi
Ko Itakura
39'
37'
Lucas Bergvall
Isak Hien
32'
Isak Hien
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
170
170
Tấn công nguy hiểm
100
100
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
31
31
Chuyền bóng
835
835
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
5
5
Đánh đầu
58
58
Đánh đầu thành công
29
29
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
10
10
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
31
31
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
10
10
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
7
7
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
37
37
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.7
0.8 Bàn thua 2.2
10 Bị sút trúng mục tiêu 12.6
4.5 Phạt góc 4.1
1.2 Thẻ vàng 1.4
13.2 Phạm lỗi 11.2
47.7% Kiểm soát bóng 47.1%
Đội hình ra sân
Nhật Bản Nhật Bản
3-4-2-1
avatar
1 Zion Suzuki
avatar
21Hiroki Ito
avatar
4Ko Itakura
avatar
20Ayumu Seko
avatar
13Keito Nakamura
avatar
15Daichi Kamada
avatar
7Ao Tanaka
avatar
2Yukinari Sugawara
avatar
11Daizen Maeda
avatar
10Ritsu Doan
avatar
18Ayase Ueda
avatar
9
avatar
11
avatar
17
avatar
21
avatar
3
avatar
18
avatar
24
avatar
2
avatar
4
avatar
5
avatar
1
Thụy Điển Thụy Điển
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Nhật BảnNhật Bản
#19
Ogawa K.
5.8
Ogawa K.
#5
Nagatomo Y.
6.2
Nagatomo Y.
#3
Taniguchi S.
6.3
Taniguchi S.
#14
Ito J.
6.1
Ito J.
#6
Machino S.
0
Machino S.
#17
Suzuki Y.
0
Suzuki Y.
#24
Sano K.
0
Sano K.
#26
Shiogai K.
0
Shiogai K.
#9
Goto K.
0
Goto K.
#25
J.Suzuki
0
J.Suzuki
#23
Hayakawa T.
0
Hayakawa T.
#12
Osako K.
0
Osako K.
#22
Tomiyasu T.
0
Tomiyasu T.
#
0
Thụy ĐiểnThụy Điển
#13
Sema K.
6.2
Sema K.
#15
Starfelt C.
6
Starfelt C.
#10
Nygren B.
6.1
Nygren B.
#8
Svensson D.
6
Svensson D.
#22
Zeneli B.
0
Zeneli B.
#23
Nordfeldt K.
0
Nordfeldt K.
#19
Svanberg M.
0
Svanberg M.
#20
Smith E.
0
Smith E.
#16
Karlstrom J.
0
Karlstrom J.
#25
Nilsson G.
0
Nilsson G.
#12
Johansson V.
0
Johansson V.
#14
Ekdal H.
0
Ekdal H.
#26
Ali T.
0
Ali T.
#6
Johansson H.
0
Johansson H.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
16 13 1~15 4 14
13 15 16~30 19 16
14 15 31~45 14 18
14 23 46~60 23 14
14 18 61~75 19 16
25 13 76~90 19 22