Ngoại hạng Anh - 17/05 - 23:30
Newcastle United
3
:
1
Kết thúc
West Ham United
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Yoane Wissa
William Osula
85'
Anthony Elanga
Kieran Trippier
85'
Lewis Hall
83'
80'
Mohamadou Kante
Dan Burn
Nick Woltemade
75'
Jacob Murphy
Harvey Barnes
75'
69'
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Mads Hermansen
67'
El Hadji Malick Diouf
William Osula
Joseph Willock
65'
63'
Mohamadou Kante
Tomas Soucek
63'
Pablo Felipe Pereira de Jesus
Aaron Wan-Bissaka
59'
Tomas Soucek
Joseph Willock
Sandro Tonali
53'
26'
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Jean-Clair Todibo
William Osula
Jacob Ramsey
19'
Nick Woltemade
Harvey Barnes
15'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
15
15
Tấn công
195
195
Tấn công nguy hiểm
107
107
Sút ngoài cầu môn
5
5
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
898
898
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
4
4
Đánh đầu
46
46
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
11
11
Tắc bóng
29
29
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
46
46
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
36
36
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
10
10
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
39
39
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.1 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 43.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#20
5.9
Elanga A.
#28
6.8
Willock J.
#33
6.1
Burn D.
#23
6.2
Murphy J.
#37
0
A.Murphy
#10
0
Gordon A.
#62
0
Neave S.
#32
0
Ramsdale A.
#55
5.9
Mohamadou Kante
#19
5.6
Pablo
#23
0
Areola A.
#27
0
Magassa S.
#30
0
Scarles O.
#3
0
Kilman M.
#2
0
Walker-Peters K.
#32
0
Potts F.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20 | 18 | 1~15 | 10 | 18 |
| 14 | 9 | 16~30 | 12 | 6 |
| 18 | 25 | 31~45 | 21 | 14 |
| 5 | 6 | 46~60 | 16 | 12 |
| 14 | 11 | 61~75 | 16 | 20 |
| 24 | 23 | 76~90 | 21 | 30 |