Bundesliga - 16/05 - 20:30
Monchengladbach
4
:
0
Kết thúc
Hoffenheim
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Robin Hack
Nico Elvedi
90+1'
Shuto Machino
89'
Tim Kleindienst
Philipp Sander
86'
Kevin Diks
Nico Elvedi
81'
79'
Ozan Kabak
76'
Adam Hlozek
Bazoumana Toure
76'
Kevin Akpoguma
Bernardo Fernandes da Silva Junior
Shuto Machino
Haris Tabakovic
74'
69'
Alexander Prass
Robin Hack
Hugo Bolin
67'
Giovanni Reyna
Kevin Stoger
67'
Franck Honorat
Wael Mohya
67'
67'
Cole Campbell
Fisnik Asllani
67'
Grischa Promel
Albian Hajdari
Wael Mohya
66'
Haris Tabakovic
64'
60'
Leon Avdullahu
55'
Alexander Prass
Andrej Kramaric
46'
Tim Lemperle
Philipp Sander
43'
Haris Tabakovic
40'
35'
Tim Lemperle
32'
Albian Hajdari
Haris Tabakovic
23'
Hugo Bolin
Wael Mohya
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
11
11
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
10
10
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
175
175
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
879
879
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Đánh đầu
36
36
Đánh đầu thành công
18
18
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
25
25
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
35
35
Tắc bóng thành công
33
33
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.2 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 2.7 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 58.1% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#25
7.2
Hack R.
#11
6.2
Kleindienst T.
#18
6.3
Machino S.
#13
6.3
Reyna G.
#10
0
Neuhaus F.
#23
0
Olschowsky J.
#2
0
Chiarodia F. C.
#14
0
Takai K.
#23
5.7
Hlozek A.
#25
5.8
Akpoguma K.
#6
5.9
Promel G.
#20
6.2
Campbell C.
#2
0
Hranac R.
#33
0
Moerstedt M.
#37
0
Philipp L.
#10
0
Damar M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 8 | 1~15 | 9 | 17 |
| 9 | 17 | 16~30 | 17 | 15 |
| 15 | 29 | 31~45 | 25 | 19 |
| 15 | 20 | 46~60 | 5 | 4 |
| 18 | 8 | 61~75 | 15 | 17 |
| 25 | 14 | 76~90 | 25 | 23 |