Ngoại hạng Anh - 17/05 - 18:30
Manchester United
3
:
2
Kết thúc
Nottingham Forest
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Elliot Anderson
Luke Shaw
90+3'
84'
Jair Paula da Cunha Filho
Luca Netz
84'
James Mcatee
Igor Jesus Maciel da Cruz
Mason Mount
Casemiro
81'
Patrick Dorgu
Matheus Cunha
80'
Joshua Zirkzee
Bryan Mbeumo
80'
Casemiro
78'
78'
Morgan Gibbs White
Elliot Anderson
Bryan Mbeumo
Bruno Joao N. Borges Fernandes
76'
70'
Ibrahim Sangare
Nicolas Dominguez
70'
Taiwo Awoniyi
Chris Wood
70'
Dilane Bakwa
Omari Hutchinson
Matheus Cunha
57'
Matheus Cunha
55'
53'
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Elliot Anderson
Luke Shaw
5'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
40
40
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
151
151
Tấn công nguy hiểm
99
99
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
15
15
Đá phạt trực tiếp
16
16
Chuyền bóng
872
872
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
1
1
Đánh đầu
8
8
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
20
20
Quả ném biên
32
32
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
13
13
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
45
45
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 46% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#11
6.1
Zirkzee J.
#7
6.4
Mount M.
#15
0
Yoro L.
#3
0
Mazraoui N.
#12
0
Malacia T.
#1
0
Bayindir A.
#25
0
Ugarte M.
#26
0
Heaven A.
#29
6.1
Bakwa D.
#9
6.1
Awoniyi T.
#24
6.2
McAtee J.
#6
6.2
Sangare I.
#13
0
John Victor
#27
0
Ortega S.
#22
0
Yates R.
#44
0
Abbott Z.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 14 | 1~15 | 10 | 10 |
| 8 | 10 | 16~30 | 7 | 13 |
| 19 | 14 | 31~45 | 15 | 21 |
| 15 | 18 | 46~60 | 20 | 16 |
| 19 | 14 | 61~75 | 15 | 16 |
| 26 | 28 | 76~90 | 32 | 21 |