Ngoại hạng Anh - 24/05 - 22:00
Arema Malang
Manchester City
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Aston Villa
Sự kiện trực tiếp
Phil Foden
90'
86'
John McGinn
Ross Barkley
Rico Lewis
82'
Josko Gvardiol
John Stones
78'
Rayan Ait Nouri
Nathan Ake
77'
Jeremy Doku
Tijani Reijnders
77'
73'
Pau Torres
Victor Nilsson-Lindelof
73'
Amadou Onana
Lamare Bogarde
73'
Youri Tielemans
Douglas Luiz Soares de Paulo
61'
Ollie Watkins
Ross Barkley
Mateo Kovacic
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
59'
Mathis Ryan Cherki
Antoine Semenyo
58'
47'
Ollie Watkins
46'
Matthew Cash
Andres Garcia
Antoine Semenyo
23'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
148
148
Tấn công nguy hiểm
110
110
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
12
12
Chuyền bóng
894
894
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
2
2
Đánh đầu
18
18
Đánh đầu thành công
9
9
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
23
23
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
38
38
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 2
0.7 Bàn thua 1.3
9.3 Bị sút trúng mục tiêu 12.3
8.5 Phạt góc 5
1.4 Thẻ vàng 1.1
9.4 Phạm lỗi 11.7
62.2% Kiểm soát bóng 51.6%
Đội hình ra sân
Manchester City Manchester City
4-2-2-2
avatar
1 James Trafford
avatar
6Nathan Ake
avatar
3Ruben Dias
avatar
5John Stones
avatar
82Rico Lewis
avatar
20Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
avatar
14Nicolas Gonzalez Iglesias
avatar
26Savinho
avatar
42Antoine Semenyo
avatar
4Tijani Reijnders
avatar
47Phil Foden
avatar
10
avatar
11
avatar
31
avatar
6
avatar
26
avatar
21
avatar
16
avatar
3
avatar
5
avatar
22
avatar
40
Aston Villa Aston Villa
4-2-2-2
Cầu thủ dự bị
Manchester CityManchester City
#11
Doku J.
5.9
Doku J.
#24
Gvardiol J.
6.1
Gvardiol J.
#8
Kovacic M.
6.1
Kovacic M.
#10
Cherki R.
5.8
Cherki R.
#7
Marmoush O.
0
Marmoush O.
#27
Matheus Nunes
0
Matheus Nunes
#13
Bettinelli M.
0
Bettinelli M.
#68
Alleyne M.
0
Alleyne M.
Aston VillaAston Villa
#24
Onana A.
6.2
Onana A.
#2
Cash M.
6.3
Cash M.
#14
Torres P.
5.9
Torres P.
#7
McGinn J.
6.2
McGinn J.
#12
Digne L.
0
Digne L.
#64
James Wright
0
James Wright
#83
Burrowes B.
0
Burrowes B.
#53
Hemmings G.
0
Hemmings G.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
13 8 1~15 0 7
10 16 16~30 28 2
25 16 31~45 7 25
17 14 46~60 17 23
13 12 61~75 21 17
19 31 76~90 25 23