La Liga - 24/05 - 02:00
Mallorca
3
:
0
Kết thúc
Real Oviedo
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Vedat Muriqi
88'
Javier Olaizola
Antonio Latorre Grueso
85'
Abdon Prats Bastidas
Pablo Torre
85'
Manuel Morlanes
83'
77'
Lucas Ahijado
Ignacio Vidal Miralles
77'
Javier Lopez
Abdel Rahim Alhassane Bonkano
63'
Luka Ilic
Santiago Colombatto
63'
Thiago Nicolas Borbas
Santigo Cazorla Gonzalez
Antonio Sanchez Navarro
Samuel Almeida Costa
61'
Jan Virgili
Takuma Asano
61'
Samuel Almeida Costa
58'
Antonio Jose Raillo Arenas
Omar Mascarell Gonzalez
54'
Manuel Morlanes
48'
46'
Haissem Hassan
Alex Fores
Pablo Torre
Pablo Maffeo
42'
38'
Santigo Cazorla Gonzalez
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
6
6
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
81
81
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
10
10
Đá phạt trực tiếp
18
18
Chuyền bóng
837
837
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
2
2
Đánh đầu
70
70
Đánh đầu thành công
35
35
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
38
38
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 52.1% |
Đội hình ra sân
4-3-1-2











4-3-1-2
Cầu thủ dự bị
#9
6.2
Prats A.
#21
6.4
Raillo A.
#34
6.3
Javier Olaizola
#17
7
Virgili J.
#15
0
Luvumbo Z.
#19
0
Llabres J.
#27
0
David Lopez
#25
0
Pichu Cuellar
#2
0
Morey Bauza M.
#29
0
Luis Orejuela
#44
0
Calatayud M.
#21
6.2
Ilic L.
#25
5.7
Lopez J.
#24
5.8
Ahijado L.
#17
5.9
Borbas T.
#15
0
T.Fernández
#6
0
K.Sibo
#16
0
Carmo D.
#4
0
Costas D.
#13
0
Escandell A.
#
0
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12 | 7 | 1~15 | 10 | 10 |
| 12 | 10 | 16~30 | 13 | 16 |
| 17 | 28 | 31~45 | 23 | 12 |
| 10 | 17 | 46~60 | 6 | 16 |
| 27 | 17 | 61~75 | 19 | 17 |
| 20 | 17 | 76~90 | 26 | 23 |