Bundesliga - 11/05 - 00:30
Mainz
1
:
3
Kết thúc
Union Berlin
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+1'
Josip Juranovic
Tim Skarke
89'
Tim Skarke
Oliver Burke
88'
Oliver Burke
Andrej Ilic
81'
Josip Juranovic
Frederik Ronnow
Armindo Sieb
Sheraldo Becker
81'
Nelson Weiper
Phillip Tietz
81'
80'
Derrick Kohn
Lee Jae Sung
75'
Lee Jae Sung
Paul Nebel
70'
Nikolas Konrad Veratschnig
Anthony Caci
70'
60'
Andras Schafer
Ilyas Ansah
60'
Derrick Kohn
Tom Rothe
60'
Woo-Yeong Jeong
Livan Burcu
Phillip Tietz
57'
Sheraldo Becker
Paul Nebel
48'
38'
Andrej Ilic
Aljoscha Kemlein
Kacper Potulski
Danny Vieira da Costa
16'
Anthony Caci
7'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
10
10
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
30
30
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
175
175
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
854
854
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
2
2
Đánh đầu
17
17
Đánh đầu thành công
36
36
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
26
26
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
17
17
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
35
35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 2 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 5.2 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.6 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 42.2% | Kiểm soát bóng | 40.7% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#11
5.8
Sieb A.
#44
5.7
Weiper N.
#48
6.3
Potulski K.
#7
5.7
Lee Jae-Sung
#33
0
Daniel Batz
#24
0
Kawasaki S.
#30
0
Widmer S.
#15
0
Maloney L.
#21
6.9
Skarke T.
#39
6.2
Kohn D. A.
#13
6.4
Schafer A.
#11
6.1
Jeong Woo-Yeong
#14
0
Querfeld L.
#33
0
Kral A.
#34
0
Nsoki S.
#48
0
Wisbereit T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17 | 10 | 1~15 | 14 | 9 |
| 14 | 13 | 16~30 | 14 | 13 |
| 19 | 10 | 31~45 | 9 | 28 |
| 12 | 13 | 46~60 | 14 | 15 |
| 14 | 13 | 61~75 | 14 | 11 |
| 21 | 36 | 76~90 | 33 | 21 |