VĐQG Trung Quốc - 29/05 - 18:35
Liaoning Tieren
3
:
2
Kết thúc
Shanghai Port
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Tian Yuda
Ange Samuel
90+3'
Dilmurat Mawlanyaz
Guy Carel Mbenza Kamboleke
89'
Jefferson Pereira
86'
Jefferson Pereira
Ange Samuel
85'
84'
Leonardo Nascimento Lopes de Souza
83'
Liu Ruofan
Wei Zhen
83'
Wang Zhen ao
Li Shuai
Tian YiNong
Dinghao Yan
80'
72'
Wu Lei
Liu Zhurun
Guy Carel Mbenza Kamboleke
Jefferson Pereira
70'
61'
Lu Yongtao
60'
Prince Obeng Ampem
Li Xinxiang
60'
Lu Yongtao
Yuan Zhang
60'
Yuan Zhang
51'
Wei Zhen
Ximing Pan
Zang Yifeng
46'
Haoran Li
Chen Binbin
46'
20'
Li Shuai
Mateus da Silva Vital Assumpcao
Takahiro Kunimoto
Li Tixiang
9'
Jefferson Pereira
1'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
13
13
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
5
5
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
11
11
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
13
13
Đá phạt trực tiếp
21
21
Chuyền bóng
794
794
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
10
10
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
17
17
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
40
40
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 4.8 | Phạt góc | 4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 3 |
| 13.1 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#3
6.6
Pan Ximing
#33
6.3
Tian Y.
#5
0
Mawlanniyaz D.
#17
0
Tian Y.
#21
0
Han Rongze
#27
0
Gao Jiarun
#37
0
Jiacheng Zheng
#30
0
Pang S.
#28
0
Dong X.
#4
0
Tian Ziyi
#34
0
Zhang Hongfu
#17
7.1
Ampem P. O.
#7
7
Wu Lei
#19
6.2
Wang Z.
#26
6.4
Liu Ruofan
#12
0
Chen W.
#28
0
Yue Xin
#5
0
Zhang Linpeng
#4
0
Wang Shenchao
#23
0
Fu Huan
#31
0
Shimeng Bao
#20
0
Yang Shiyuan
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 15 | 1~15 | 21 | 13 |
| 10 | 4 | 16~30 | 21 | 15 |
| 12 | 18 | 31~45 | 13 | 17 |
| 21 | 25 | 46~60 | 10 | 13 |
| 10 | 11 | 61~75 | 16 | 20 |
| 34 | 25 | 76~90 | 16 | 18 |