La Liga - 18/05 - 00:00
Levante
2
:
0
Kết thúc
Mallorca
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Adrian De La Fuente
90+6'
Ugo Raghouber
Jon Ander Olasagasti
90+2'
Etta Eyong
Carlos Espi
90+2'
Tunde K.
Iván Romero
90+2'
Kervin Arriaga
Jon Ander Olasagasti
87'
Roger Brugue
86'
86'
Johan Andres Mojica Palacio
Roger Brugue
85'
85'
Johan Andres Mojica Palacio
79'
Abdon Prats Bastidas
Manuel Morlanes
Mathew Ryan
78'
69'
Takuma Asano
Zito Luvumbo
Roger Brugue
Iker Losada
64'
61'
Jan Virgili
Pablo Torre
46'
Javier Olaizola
David Lopez
Carlos Espi
32'
Nacho Pérez
30'
Nacho Pérez
Jeremy Toljan
23'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
10
10
Phạt góc (HT)
7
7
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
2
2
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
177
177
Tấn công nguy hiểm
80
80
Sút ngoài cầu môn
16
16
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
756
756
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
2
2
Đánh đầu
27
27
Đánh đầu thành công
31
31
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
29
29
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
61
61
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 45.9% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#14
6.1
Raghouber U.
#7
5.1
Brugue R.
#29
6.4
Nacho Pérez
#11
0
Morales J. L.
#6
0
Varela Pampin D.
#20
0
Rey O.
#1
0
Pablo Campos
#3
0
A.Matturro
#27
0
Cortes P.
#26
6
Tunde K.
#55
0
Tai Abed
#9
5.8
Prats A.
#34
6.5
Javier Olaizola
#17
6.1
Virgili J.
#44
6.1
Miguel Calatayud
#6
0
Sanchez A.
#19
0
Llabres J.
#25
0
Pichu Cuellar
#21
0
Raillo A.
#3
0
Lato T.
#2
0
Morey Bauza M.
#29
0
Luis Orejuela
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 11 | 1~15 | 23 | 10 |
| 7 | 11 | 16~30 | 7 | 15 |
| 15 | 16 | 31~45 | 17 | 21 |
| 20 | 9 | 46~60 | 11 | 6 |
| 12 | 30 | 61~75 | 11 | 19 |
| 35 | 19 | 76~90 | 28 | 26 |