Ngoại hạng Anh - 17/05 - 21:00
Arema Malang
Leeds United
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Brighton Hove Albion
Sự kiện trực tiếp
Dominic Calvert-Lewin
90+7'
Dominic Calvert-Lewin
90+6'
90+3'
Solomon March
Yankuba Minteh
Sam Byram
Sebastiaan Bornauw
90+1'
82'
Charalampos Kostoulas
Jack Hinshelwood
82'
Yasin Ayari
Carlos Baleba
Joel Piroe
Anton Stach
74'
65'
Diego Gómez
Joel Veltman
65'
Georginio Rutter
Danny Welbeck
Lukas Nmecha
Brenden Aaronson
60'
Sean Longstaff
Ao Tanaka
60'
Degnand Wilfried Gnonto
Daniel James
60'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
15
15
Phạt góc (HT)
8
8
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
175
175
Tấn công nguy hiểm
108
108
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
15
15
Chuyền bóng
791
791
Phạm lỗi
16
16
Việt vị
5
5
Đánh đầu
84
84
Đánh đầu thành công
42
42
Cứu thua
8
8
Tắc bóng
6
6
Rê bóng
10
10
Quả ném biên
33
33
Tắc bóng thành công
9
9
Cắt bóng
12
12
Tạt bóng thành công
16
16
Chuyền dài
30
30
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.8
0.8 Bàn thua 0.8
12.2 Bị sút trúng mục tiêu 10.7
4.4 Phạt góc 4.9
2.4 Thẻ vàng 2.3
11.1 Phạm lỗi 12.4
47.7% Kiểm soát bóng 56.2%
Đội hình ra sân
Leeds United Leeds United
3-5-2
avatar
26 Karl Darlow
avatar
23Sebastiaan Bornauw
avatar
15Jaka Bijol
avatar
6Joe Rodon
avatar
24James Justin
avatar
22Ao Tanaka
avatar
4Ethan Ampadu
avatar
18Anton Stach
avatar
7Daniel James
avatar
9Dominic Calvert-Lewin
avatar
11Brenden Aaronson
avatar
11
avatar
18
avatar
29
avatar
30
avatar
17
avatar
24
avatar
13
avatar
34
avatar
6
avatar
5
avatar
1
Brighton   Hove Albion Brighton Hove Albion
3-5-2
Cầu thủ dự bị
Leeds UnitedLeeds United
#29
Gnonto W.
6.2
Gnonto W.
#10
Piroe J.
6.1
Piroe J.
#25
Byram S.
6.1
Byram S.
#8
Longstaff S.
6.3
Longstaff S.
#1
Perri L.
0
Perri L.
#47
Chadwick-Chaplin R.
0
Chadwick-Chaplin R.
#65
Lienou J.
0
Lienou J.
#51
Cresswell A.
0
Cresswell A.
Brighton   Hove AlbionBrighton Hove Albion
#19
Kostoulas C.
6.4
Kostoulas C.
#25
D.Gómez
5.7
D.Gómez
#26
Ayari Y.
5.9
Ayari Y.
#33
ORiley M.
0
ORiley M.
#21
Boscagli O.
0
Boscagli O.
#7
March S.
5.8
March S.
#20
Milner J.
0
Milner J.
#23
Steele J.
0
Steele J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
14 20 1~15 6 15
14 8 16~30 10 10
16 13 31~45 8 21
18 11 46~60 17 13
20 20 61~75 23 13
18 26 76~90 32 26