VĐQG Trung Quốc - 30/05 - 18:00
Arema Malang
Henan FC
0
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Zhejiang FC
Sự kiện trực tiếp
90+9'
Zhao Bo
90+9'
Tao Qianglong
90'
Tao Qianglong
Alexandru Mitrita
Yixin Liu
Huang Ruifeng
90'
Haofeng Xu
Shinar Yeljan
90'
Abdurasul Abudulam
Jordi Mboula
90'
Yang Yilin
Yihao Zhong
80'
Yin Congyao
Chao He
80'
80'
Junchi Xu
Tong Lei
80'
Alexander Ndoumbou
Wu Wei
78'
Tong Lei
Bruno Nazario
76'
Bruno Nazario
74'
Yihao Zhong
65'
57'
Haofan Liu
46'
Zhang Jiaqi
Cheng Jin
31'
Alexandru Mitrita
Wang Yudong
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
6
6
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
10
10
Tấn công
189
189
Tấn công nguy hiểm
99
99
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
635
635
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
5
5
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
21
21
Rê bóng
7
7
Quả ném biên
48
48
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
21
21
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
43
43
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.1
1.2 Bàn thua 1.6
10.5 Bị sút trúng mục tiêu 10.9
4.8 Phạt góc 5.4
1.7 Thẻ vàng 3.1
13.3 Phạm lỗi 14.6
51.9% Kiểm soát bóng 56%
Đội hình ra sân
Henan FC Henan FC
4-2-3-1
avatar
18 Wang Guoming
avatar
22Huang Ruifeng
avatar
23Lucas Maia
avatar
2Iago Justen Maidana Martins
avatar
4Shinar Yeljan
avatar
21Chao He
avatar
6Wang Shangyuan
avatar
7Yihao Zhong
avatar
10Bruno Nazario
avatar
14Jordi Mboula
avatar
9Gustavo Henrique da Silva Sousa
avatar
23
avatar
14
avatar
28
avatar
10
avatar
11
avatar
22
avatar
16
avatar
5
avatar
36
avatar
26
avatar
33
Zhejiang FC Zhejiang FC
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Henan FCHenan FC
#24
Yin C.
6.5
Yin C.
#27
Liu Y.
6.3
Liu Y.
#19
Xu H.
6.2
Xu H.
#13
A.Abdurasul
6.4
A.Abdurasul
#33
Shi Chenglong
0
Shi Chenglong
#3
Gerbig O.
0
Gerbig O.
#5
Liu Jiahui
0
Liu Jiahui
#16
Yang Kuo
0
Yang Kuo
#28
Du Changjie
0
Du Changjie
#30
Fan X.
0
Fan X.
#15
Haliq Ablahan
0
Haliq Ablahan
Zhejiang FCZhejiang FC
#25
Junchi Xu
6.5
Junchi Xu
#8
N''Doumbou A.
6.5
N''Doumbou A.
#7
Tao Qianglong
7.5
Tao Qianglong
#1
Dong Chunyu
0
Dong Chunyu
#38
Zhang A.
0
Zhang A.
#17
Shiqin W.
0
Shiqin W.
#3
Wang Y.
0
Wang Y.
#6
Bao Shengxin
0
Bao Shengxin
#19
Abdusalam A.
0
Abdusalam A.
#18
Fang Hao
0
Fang Hao
#9
Gao Di
0
Gao Di
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
10 3 1~15 4 11
14 6 16~30 13 13
18 20 31~45 25 23
22 18 46~60 20 13
14 17 61~75 11 19
18 32 76~90 22 17