La Liga - 14/05 - 02:30
Getafe
3
:
1
Kết thúc
Mallorca
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Mario Martin
87'
81'
Antonio Sanchez Navarro
Davinchi
81'
79'
Abdon Prats Bastidas
Manuel Morlanes
Domingos Duarte
78'
74'
Pablo Torre
Sebastian Boselli
Djene Dakonam
71'
67'
Antonio Sanchez Navarro
Sergi Darder
67'
Takuma Asano
Jan Virgili
65'
Omar Mascarell Gonzalez
Pablo Torre
Davinchi
Allan-Romeo Nyom
64'
Zaid Romero
Luis Milla
63'
46'
Pablo Torre
Zito Luvumbo
43'
Pablo Maffeo
Martin Satriano
41'
31'
Omar Mascarell Gonzalez
Martin Satriano
Allan-Romeo Nyom
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
15
15
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
202
202
Tấn công nguy hiểm
66
66
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
35
35
Chuyền bóng
802
802
Phạm lỗi
35
35
Việt vị
2
2
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
44
44
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
13
13
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
61
61
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
16
16
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
58
58
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 4.5 | Phạt góc | 4 |
| 3.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16.2 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 35.8% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Đội hình ra sân
5-3-2











5-3-2
Cầu thủ dự bị
#26
6
Davinchi
#19
0
Vazquez L.
#1
0
Letacek J.
#20
0
Birmancevic V.
#18
0
Alex
#16
0
Rico D.
#14
0
Javier Munoz
#9
0
Mayoral B.
#11
0
Kamara A.
#23
0
Adrián Liso
#
0
#9
6
Prats A.
#20
6.5
Torre P.
#6
6
Sanchez A.
#22
0
Mojica J.
#34
0
Javier Olaizola
#25
0
Pichu Cuellar
#3
0
Lato T.
#2
0
Morey Bauza M.
#19
0
Llabres J.
#28
0
Riba C.
#44
0
Miguel Calatayud
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 11 | 1~15 | 11 | 11 |
| 13 | 11 | 16~30 | 5 | 15 |
| 22 | 18 | 31~45 | 20 | 20 |
| 22 | 9 | 46~60 | 14 | 6 |
| 19 | 27 | 61~75 | 20 | 18 |
| 16 | 20 | 76~90 | 26 | 27 |