Ngoại hạng Anh - 24/05 - 22:00
Fulham
2
:
0
Kết thúc
Newcastle United
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Jorge Cuenca
90+8'
Antonee Robinson
89'
Jorge Cuenca
Issa Diop
86'
84'
Alex Murphy
Dan Burn
Tom Cairney
Harry Wilson
80'
77'
Sean Neave
Nick Woltemade
Joshua King
Emile Smith Rowe
72'
Harry Wilson
Oscar Bobb
72'
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Rodrigo Muniz Carvalho
72'
70'
Yoane Wissa
66'
Anthony Elanga
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
66'
Yoane Wissa
William Osula
64'
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Tom Cairney
Kevin Santos Lopes de Macedo
60'
46'
Harvey Barnes
Jacob Murphy
Issa Diop
20'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
5
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
28
28
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
206
206
Tấn công nguy hiểm
94
94
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
905
905
Phạm lỗi
19
19
Việt vị
2
2
Đánh đầu
2
2
Đánh đầu thành công
28
28
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
23
23
Số lần thay người
10
10
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
26
26
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 6.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.1 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 55% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#15
6
Cuenca J.
#24
6.4
King J.
#10
7.6
Cairney T.
#8
6.4
Wilson H.
#23
0
Lecomte B.
#2
0
Tete K.
#30
0
Sessegnon R.
#6
0
Reed H.
#37
6.2
A.Murphy
#20
5.9
Elanga A.
#11
6
Barnes H.
#62
5.8
Neave S.
#32
0
Ramsdale A.
#26
0
Ruddy J.
#2
0
Trippier K.
#10
0
Gordon A.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 20 | 1~15 | 4 | 10 |
| 6 | 14 | 16~30 | 23 | 12 |
| 16 | 18 | 31~45 | 21 | 21 |
| 16 | 5 | 46~60 | 16 | 14 |
| 16 | 16 | 61~75 | 9 | 17 |
| 32 | 22 | 76~90 | 23 | 21 |