C2 - 17/07 - 01:15
Ferencvarosi TC
3
:
0
Kết thúc
Vojvodina
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Naby Deco Keita
88'
84'
Lazar Peranovic
Ifet Djakovac
Oliver Zoltan Nagy
Attila Osvath
82'
81'
Ifet Djakovac
76'
Stefan Mitrovic
Lazar Randelovic
76'
Milan Kolarevic
Petar Sukacev
Edgar Sevikyan
Lenny Joseph
74'
Krisztian Lisztes
Kristoffer Zachariassen
74'
Zsombor Gruber
Carlos Eduardo Lopes Cruz
71'
Carlos Eduardo Lopes Cruz
68'
Zsombor Gruber
Gavriel Kanichowsky
61'
Elton Acolatse
Bamidele Isa Yusuf
61'
60'
Dragan Kokanovic
Aleksa Vukanovic
60'
Milutin Vidosavljevic
Dejan Zukic
Kristoffer Zachariassen
Carlos Eduardo Lopes Cruz
34'
Lenny Joseph
Kristoffer Zachariassen
27'
9'
Kornel Szucs
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
198
198
Tấn công nguy hiểm
97
97
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
828
828
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
7
7
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
20
20
Rê bóng
17
17
Quả ném biên
36
36
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
20
20
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
10
10
Chuyền dài
28
28
Expected Goals (xG)
2
2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4.9 | Phạt góc | 2.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 52.6% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Đội hình ra sân
4-3-3











4-3-3
Cầu thủ dự bị
#15
0
Arzani D.
#21
0
Botka E.
#30
0
Z.Gruber
#10
0
Levi J.
#76
0
Lisztes K.
#54
0
Oliver Zoltan Nagy
#47
0
O''Dowda C.
#88
0
Rommens P.
#70
0
Sevikyan E.
#1
0
Adam Varga
#5
0
Nathan Zohoré
#16
0
Butean M.
#1
0
Matija Gocmanac
#20
0
Kokanovic D.
#21
0
Milan Kolarevic
#7
0
Mitrovic S.
#11
0
Mladenovic M.
#99
0
Mulahusejnovic N.
#25
0
Lazar Peranovic
#4
0
Poletanovic M.
#6
0
Sinisa Tanjga
#55
0
Vidosavljevic M.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 13 | 1~15 | 9 | 11 |
| 16 | 13 | 16~30 | 16 | 11 |
| 22 | 13 | 31~45 | 16 | 28 |
| 16 | 16 | 46~60 | 12 | 22 |
| 11 | 22 | 61~75 | 16 | 5 |
| 14 | 20 | 76~90 | 29 | 20 |