Ngoại hạng Anh - 17/05 - 21:00
Arema Malang
Everton
1
:
3
Kết thúc
Bali United FC
Sunderland
Sự kiện trực tiếp
James Garner
90+6'
90+1'
Wilson Isidor
Habib Diarra
Seamus Coleman
Jake OBrien
88'
Dwight Mcneil
Merlin Rohl
88'
81'
Enzo Le Fee
Chris Rigg
77'
Habib Diarra
Noah Sadiki
77'
Wilson Isidor
Brian Brobbey
77'
Chris Rigg
Nilson David Angulo Ramirez
Thierno Barry
Beto Betuncal
73'
Tyrique George
Tim Iroegbunam
73'
60'
Chemsdine Talbi
Trai Hume
59'
Brian Brobbey
Enzo Le Fee
Jake OBrien
47'
Merlin Rohl
Michael Vincent Keane
43'
Tim Iroegbunam
25'
23'
Luke ONien
Omar Federico Alderete Fernandez
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
17
17
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
174
174
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
828
828
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
1
1
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
37
37
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
34
34
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.9
1.6 Bàn thua 1.4
15.3 Bị sút trúng mục tiêu 14.3
4.7 Phạt góc 4.5
2.1 Thẻ vàng 2.5
10 Phạm lỗi 12.8
42% Kiểm soát bóng 48%
Đội hình ra sân
Everton Everton
4-2-3-1
avatar
1 Jordan Pickford
avatar
16Vitaliy Mykolenko
avatar
5Michael Vincent Keane
avatar
6James Tarkowski
avatar
15Jake OBrien
avatar
42Tim Iroegbunam
avatar
37James Garner
avatar
10Iliman Ndiaye
avatar
22Kiernan Dewsbury-Hall
avatar
34Merlin Rohl
avatar
9Beto Betuncal
avatar
9
avatar
32
avatar
28
avatar
10
avatar
34
avatar
27
avatar
6
avatar
20
avatar
15
avatar
17
avatar
22
Sunderland Sunderland
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
EvertonEverton
#23
Coleman S.
5.1
Coleman S.
#7
McNeil D.
5.8
McNeil D.
#19
George T.
6.2
George T.
#12
Travers M.
0
Travers M.
#20
T.Dibling
0
T.Dibling
#45
Armstrong H.
0
Armstrong H.
#2
Patterson N.
0
Patterson N.
#24
Alcaraz C.
0
Alcaraz C.
SunderlandSunderland
#19
Diarra H.
6.9
Diarra H.
#18
Isidor W.
7.2
Isidor W.
#13
ONien L.
7.1
ONien L.
#11
C.Rigg
6.8
C.Rigg
#12
E.Mayenda
0
E.Mayenda
#31
Ellborg M.
0
Ellborg M.
#3
Cirkin D.
0
Cirkin D.
#37
Bi J. T.
0
Bi J. T.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
7 6 1~15 7 18
12 21 16~30 19 13
15 15 31~45 16 20
10 12 46~60 14 13
15 21 61~75 16 18
40 24 76~90 26 15