La Liga - 24/05 - 02:00
Espanyol
1
:
1
Kết thúc
Real Sociedad
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Inaki Ruperez
Carlos Soler Barragan
Leandro Cabrera Sasia
87'
Omar El Hilali
Ruben Sanchez Saez
79'
77'
Mikel Oyarzabal
Orri Steinn Oskarsson
77'
Aritz Elustondo
Jon Aramburu
Lluc Castell
Jofre Carreras Pages
72'
68'
Pablo Marin Tejada
Job Ochieng
68'
Aihen Munoz Capellan
Sergio Gómez Martín
Enrique Garcia Martinez, Kike
Roberto Fernandez Jaen
67'
Roberto Fernandez Jaen
Pere Milla Pena
65'
64'
Unai Marrero Larranaga
Tyrhys Dolan
54'
Pere Milla Pena
Antoniu Roca
46'
Tyrhys Dolan
Ramon Terrats Espacio
46'
28'
Orri Steinn Oskarsson
Sergio Gómez Martín
23'
Yangel Herrera
9'
Sergio Gómez Martín
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
8
8
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
173
173
Tấn công nguy hiểm
67
67
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
28
28
Chuyền bóng
799
799
Phạm lỗi
28
28
Việt vị
3
3
Đánh đầu
48
48
Đánh đầu thành công
24
24
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
32
32
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
18
18
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
4
4
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
46
46
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 2 |
| 17.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.4 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 13 |
| 41.4% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#19
6.3
Garcia K.
#11
7.3
Milla P.
#24
6.6
Dolan T.
#32
5.9
Castell L.
#38
0
Riedel C.
#13
0
Dmitrovic M.
#15
0
Rubio M.
#12
0
Salinas J.
#18
0
Pickel C.
#30
0
Tristan P.
#26
0
Londono M.
#15
6.1
Marin P.
#6
6.1
Elustondo A.
#10
6.5
Oyarzabal M.
#16
0
Caleta-Car D.
#14
0
Kubo T.
#21
0
Zakharian A.
#23
0
Mendez B.
#31
0
Martin J.
#33
6
Ruperez I.
#41
0
Folgado T.
#46
0
Aguirre I.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14 | 9 | 1~15 | 8 | 17 |
| 2 | 17 | 16~30 | 8 | 19 |
| 11 | 15 | 31~45 | 21 | 8 |
| 34 | 11 | 46~60 | 23 | 12 |
| 11 | 15 | 61~75 | 10 | 8 |
| 25 | 30 | 76~90 | 27 | 34 |