La Liga - 14/05 - 00:00
Espanyol
2
:
0
Kết thúc
Athletic Bilbao
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Enrique Garcia Martinez, Kike
Ramon Terrats Espacio
90+2'
Charles Pickel
Urko Gonzalez de Zarate
90+1'
Ramon Terrats Espacio
Eduardo Exposito
84'
Enrique Garcia Martinez, Kike
Roberto Fernandez Jaen
84'
78'
Nico Serrano
Unai Gomez
71'
Gorosabel
Jesus Areso
Pere Milla Pena
Carlos Romero
69'
63'
Mikel Jauregizar
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
63'
Gorka Guruzeta Rodriguez
Inaki Williams Dannis
Pere Milla Pena
Antoniu Roca
63'
Jofre Carreras Pages
Ruben Sanchez Saez
63'
46'
Yeray Alvarez Lopez
Daniel Vivian Moreno
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
17
17
Phạt góc (HT)
12
12
Sút bóng
23
23
Sút cầu môn
9
9
Tấn công
194
194
Tấn công nguy hiểm
82
82
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
23
23
Chuyền bóng
765
765
Phạm lỗi
23
23
Việt vị
6
6
Đánh đầu
88
88
Đánh đầu thành công
44
44
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
13
13
Quả ném biên
40
40
Sút trúng cột dọc
4
4
Tắc bóng thành công
25
25
Cắt bóng
20
20
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
55
55
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 15.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 5.5 | Phạt góc | 7.2 |
| 3.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16.9 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 40.6% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Đội hình ra sân
4-4-2











4-4-2
Cầu thủ dự bị
#11
7.2
Milla P.
#17
6.4
Pages J. C.
#14
6.9
Terrats R.
#18
6.1
Pickel C.
#15
0
Rubio M.
#12
0
Salinas J.
#1
0
Fortuno A.
#30
0
Tristan P.
#28
0
Gomez F.
#27
0
Timera A.
#32
0
Castell L.
#2
6.1
Gorosabel A.
#11
6.1
Guruzeta G.
#22
6.2
Serrano N.
#18
6
Jauregizar M.
#21
0
Harrouch Sannadi M.
#6
0
Vesga M.
#15
0
Inigo Lekue
#4
0
Paredes A.
#27
0
Padilla A.
#25
0
Izeta
#13
0
Egiluz U.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15 | 7 | 1~15 | 10 | 11 |
| 0 | 17 | 16~30 | 10 | 13 |
| 12 | 20 | 31~45 | 20 | 23 |
| 36 | 10 | 46~60 | 22 | 15 |
| 9 | 15 | 61~75 | 12 | 15 |
| 27 | 25 | 76~90 | 26 | 19 |