La Liga - 18/05 - 00:00
Elche
1
:
0
Kết thúc
Getafe
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Jose Antonio Fernandez Pomares
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
86'
85'
Veljko Birmancevic
Mario Martin
Buba Sangare
Victor Chust
85'
Lucas Cepeda
Grady Diangana
84'
John Nwankwo Donald
Marc Aguado Pallares
84'
72'
Abdel Abqar
Domingos Duarte
71'
Luis Vasquez
Allan-Romeo Nyom
Alvaro Daniel Rodriguez Munoz
69'
Adria Giner Pedrosa
Andre Silva
66'
Andre Silva
66'
53'
Davinchi
Damian Caceres Rodriguez
39'
Djene Dakonam
Victor Chust
19'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
3
3
Thẻ đỏ
1
1
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
177
177
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
670
670
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
5
5
Đánh đầu
96
96
Đánh đầu thành công
47
47
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
24
24
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
58
58
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
11
11
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
52
52
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 16.2 |
| 55.1% | Kiểm soát bóng | 37.5% |
Đội hình ra sân
3-5-2











3-5-2
Cầu thủ dự bị
#17
6.2
Josan
#3
6.2
Pedrosa A.
#18
6.2
Chetauya J.
#42
6
Buba Sangaré
#5
0
Redondo Solari F.
#16
0
Martim Neto
#10
0
Mir R.
#13
0
Pena I.
#39
0
H.Fort
#45
0
Iturbe
#46
0
Piera J.
#3
6
Abqar A.
#20
5.9
Birmancevic V.
#26
6.1
Davinchi
#1
0
Letacek J.
#16
0
Rico D.
#14
0
Javier Munoz
#9
0
Mayoral B.
#18
0
Alex
#15
0
Sebastian Boselli
#11
0
Kamara A.
#23
0
Adrián Liso
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 5 | 1~15 | 19 | 12 |
| 15 | 12 | 16~30 | 5 | 3 |
| 19 | 23 | 31~45 | 13 | 21 |
| 15 | 20 | 46~60 | 11 | 15 |
| 19 | 20 | 61~75 | 19 | 21 |
| 19 | 15 | 76~90 | 29 | 27 |