Bundesliga - 16/05 - 20:30
Eintracht Frankfurt
2
:
2
Kết thúc
VfB Stuttgart
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Jonathan Michael Burkardt
90+2'
86'
Finn Jeltsch
Nikolas Nartey
86'
Tiago Tomas
Ermedin Demirovic
Timothy Chandler
Rasmus Nissen Kristensen
80'
73'
Josha Vagnoman
Chris Fuhrich
73'
Luca Jaquez
Maximilian Mittelstadt
Jonathan Michael Burkardt
72'
66'
Ermedin Demirovic
63'
Maximilian Mittelstadt
Mahmoud Dahoud
Mario Gotze
60'
Aurele Amenda
60'
Jonathan Michael Burkardt
Can Yilmaz Uzun
60'
Fares Chaibi
47'
Fares Chaibi
Arnaud Kalimuendo
46'
45+4'
Nikolas Nartey
Deniz Undav
27'
Chema Andres
Ansgar Knauff
Jean Negoce
17'
10'
Chema Andres
Chris Fuhrich
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
29
29
Sút cầu môn
14
14
Tấn công
208
208
Tấn công nguy hiểm
95
95
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
8
8
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
842
842
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
3
3
Đánh đầu
7
7
Đánh đầu thành công
48
48
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
16
16
Rê bóng
5
5
Quả ném biên
43
43
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
17
17
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
32
32
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 5.5 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 60.7% | Kiểm soát bóng | 58.4% |
Đội hình ra sân
4-1-4-1











4-1-4-1
Cầu thủ dự bị
#7
6
Knauff A.
#9
7.7
Burkardt J.
#18
6.1
Dahoud M.
#22
6.4
Chandler T.
#3
0
Theate A.
#16
0
Larsson H.
#29
0
Amaimouni-Echghouyab A.
#40
0
Kauã Santos
#29
5.9
Jeltsch F.
#8
5.9
Tomas T.
#14
6.1
Jaquez L.
#23
0
Zagadou D.
#22
0
Assignon L.
#27
0
Bouanani B.
#1
0
Bredlow F.
#11
0
El Khannouss B.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 11 | 1~15 | 8 | 11 |
| 15 | 18 | 16~30 | 12 | 18 |
| 13 | 17 | 31~45 | 12 | 18 |
| 15 | 13 | 46~60 | 19 | 13 |
| 18 | 8 | 61~75 | 21 | 9 |
| 25 | 28 | 76~90 | 26 | 29 |