Ngoại hạng Anh - 24/05 - 22:00
Arema Malang
Crystal Palace
1
:
2
Kết thúc
Bali United FC
Arsenal
Sự kiện trực tiếp
Jean Philippe Mateta
Jorgen Strand Larsen
77'
75'
Eberechi Eze
Gabriel Jesus
74'
Gabriel Jesus
Evann Guessand
Adam Wharton
62'
62'
Mikel Merino Zazon
Max Dowman
48'
Noni Madueke
Kai Havertz
Tyrick Mitchell
Daniel Munoz
46'
Yeremi Pino
Ismaila Sarr
46'
Adam Wharton
Daichi Kamada
46'
46'
Kai Havertz
Christian Norgaard
46'
Gabriel Dos Santos Magalhaes
Riccardo Calafiori
42'
Gabriel Jesus
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
19
19
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
147
147
Tấn công nguy hiểm
74
74
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
19
19
Chuyền bóng
728
728
Phạm lỗi
20
20
Đánh đầu
44
44
Đánh đầu thành công
22
22
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
7
7
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
20
20
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
7
7
Cắt bóng
8
8
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
2
2
Chuyền dài
26
26
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
1.6 Bàn thua 0.7
12.5 Bị sút trúng mục tiêu 10.9
3 Phạt góc 5.5
1.5 Thẻ vàng 1
11.4 Phạm lỗi 10.5
42.6% Kiểm soát bóng 52.8%
Đội hình ra sân
Crystal Palace Crystal Palace
3-4-2-1
avatar
1 Dean Henderson
avatar
34Chadi Riad
avatar
8Jefferson Andres Lerma Solis
avatar
17Nathaniel Clyne
avatar
59Rio Cardines
avatar
18Daichi Kamada
avatar
19Will Hughes
avatar
2Daniel Munoz
avatar
7Ismaila Sarr
avatar
55Justin Devenny
avatar
22Jorgen Strand Larsen
avatar
9
avatar
56
avatar
11
avatar
33
avatar
16
avatar
49
avatar
20
avatar
36
avatar
3
avatar
5
avatar
13
Arsenal Arsenal
3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
Crystal PalaceCrystal Palace
#14
Mateta J.
6
Mateta J.
#10
Pino Y.
6.4
Pino Y.
#20
Wharton A.
5.9
Wharton A.
#3
Mitchell T.
6.2
Mitchell T.
#44
Benitez W.
0
Benitez W.
#5
Lacroix M.
0
Lacroix M.
#11
Johnson B.
0
Johnson B.
#23
Canvot J.
0
Canvot J.
ArsenalArsenal
#29
Havertz K.
6.8
Havertz K.
#23
Merino M.
6
Merino M.
#10
Eze E.
6
Eze E.
#35
Setford T.
0
Setford T.
#8
Odegaard M.
0
Odegaard M.
#14
Gyokeres V.
0
Gyokeres V.
#7
Saka B.
0
Saka B.
#41
Rice D.
0
Rice D.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
11 16 1~15 6 10
16 14 16~30 2 10
28 19 31~45 37 13
4 11 46~60 20 20
4 19 61~75 17 20
30 19 76~90 15 24