FIFA World Cup - 25/06 - 08:00
Cộng hòa Séc
0
:
3
Kết thúc
Mexico
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Alvaro Fidalgo
Roberto Carlos Alvarado Hernandez
Alexandr Sojka
Tomas Soucek
87'
Tomas Chory
Lukas Cerv
87'
78'
Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos
Mateo Chavez Garcia
78'
Francisco Guillermo Ochoa Magana
Jose Raul Rangel Aguilar
72'
Alvaro Fidalgo
Gilberto Mora
Tomas Soucek
Tomas Holes
64'
Patrik Schick
Adam Hlozek
64'
64'
Edson Omar Alvarez Velazquez
63'
Obed Vaargas
Luis Romo
63'
Santiago Gimenez
Guillermo Martinez Ayala
61'
Julian Quinones
Jorge Sanchez
Lukas Provod
Denis Visinsky
56'
55'
Mateo Chavez Garcia
Luis Romo
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
24
24
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
179
179
Tấn công nguy hiểm
59
59
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
22
22
Chuyền bóng
785
785
Phạm lỗi
22
22
Việt vị
1
1
Đánh đầu
40
40
Đánh đầu thành công
20
20
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
16
16
Số lần thay người
9
9
Rê bóng
8
8
Quả ném biên
40
40
Tắc bóng thành công
16
16
Cắt bóng
10
10
Tạt bóng thành công
6
6
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
56
56
Expected Goals (xG)
1
1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1 | Bàn thua | 0.2 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.5 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 16.1 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Đội hình ra sân
3-4-2-1











3-4-2-1
Cầu thủ dự bị
#10
5.9
Schick P.
#19
5.9
Chory T.
#17
5.8
Provod L.
#24
6
Sojka A.
#8
0
Darida V.
#16
0
Stanek J.
#20
0
Zeleny J.
#11
0
Kuchta J.
#2
0
Zima D.
#23
0
Hornicek L.
#13
0
Chytil M.
#6
0
Stepan Chaloupek
#25
0
Sochurek H.
#
0
#13
6.1
Ochoa G.
#23
6.2
Gallardo J.
#8
7.1
Fidalgo A.
#18
6.3
Vargas O.
#5
0
Vasquez J.
#12
0
Acevedo C.
#6
0
Lira E.
#10
0
Vega A.
#24
0
Chavez L.
#9
0
Jimenez R.
#17
0
Pineda O.
#21
0
C. Huerta
#14
0
Gonzalez Alba A.
#26
0
Gutierrez B.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16 | 13 | 1~15 | 2 | 7 |
| 14 | 13 | 16~30 | 8 | 15 |
| 14 | 15 | 31~45 | 16 | 11 |
| 14 | 26 | 46~60 | 13 | 23 |
| 13 | 15 | 61~75 | 32 | 30 |
| 24 | 16 | 76~90 | 24 | 11 |