VĐQG Trung Quốc - 30/05 - 19:00
Chongqing Tonglianglong
2
:
3
Kết thúc
Beijing Guoan
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+9'
Hou Sen
90+6'
Cao Yongjing
Zhang Yuning
90+3'
Chi Zhongguo
Zhang Xizhe
85'
Fabio Abreu
Xiang Yuwang
Landry Nany Dimata
84'
83'
Lin Liangming
Bai Yang
83'
Li Lei
Tze Nam Yue
82'
Sai Erjiniao
Zhang Yuning
Jin Pengxiang
George Alexandru Cimpanu
81'
Wu Yongqiang
79'
Landry Nany Dimata
72'
Lucas Cavalcante Silva Afonso
George Alexandru Cimpanu
68'
Landry Nany Dimata
55'
Landry Nany Dimata
George Alexandru Cimpanu
53'
Du Yuezheng
Suowei Wei
46'
Wu Yongqiang
Chunxin Chen
46'
Ruan Qilong
Zhixiong Zhang
46'
Chunxin Chen
45'
34'
Fabio Abreu
Zhang Xizhe
9'
Fabio Abreu
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
12
12
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
16
16
Tấn công
186
186
Tấn công nguy hiểm
73
73
Sút ngoài cầu môn
10
10
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
26
26
Chuyền bóng
699
699
Phạm lỗi
26
26
Việt vị
4
4
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
9
9
Tắc bóng
15
15
Rê bóng
12
12
Quả ném biên
45
45
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
24
24
Cắt bóng
24
24
Tạt bóng thành công
12
12
Kiến tạo
4
4
Chuyền dài
48
48
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.6 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 3.8 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 46.2% | Kiểm soát bóng | 61.4% |
Đội hình ra sân
5-4-1











5-4-1
Cầu thủ dự bị
#27
6.8
Wu Yongqiang
#19
6.3
Du Y.
#6
6
Jin Pengxiang
#7
6.5
Xiang Yuwang
#31
0
Zitong Wu
#28
0
Haowen Wang
#5
0
Huang X.
#30
0
Yutao Bai
#22
0
Ma Yujun
#8
0
Li Zhenquan
#17
0
Ng Y. H.
#11
6.5
Lin Liangming
#39
0
Zhang Jianzhi
#33
0
A.Nureli
#24
0
Abdugheni A.
#47
0
Deng Jiefu
#16
0
Feng B.
#18
0
Wang Y.
#37
0
Cao Yongjing
#36
0
Jia Feifan
#6
0
Chi Zhongguo
#
0
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 1~15 | 12 | 9 |
| 12 | 13 | 16~30 | 12 | 7 |
| 20 | 19 | 31~45 | 23 | 17 |
| 12 | 21 | 46~60 | 12 | 13 |
| 10 | 16 | 61~75 | 25 | 19 |
| 35 | 25 | 76~90 | 12 | 32 |