VĐQG Trung Quốc - 30/05 - 18:35
Arema Malang
Chengdu Rongcheng
1
:
0
Kết thúc
Bali United FC
Shandong Taishan
Sự kiện trực tiếp
Tang Chuang
Wang Ziming
90+8'
90+4'
Raphael Merkies
Yang MingYang
90'
90'
Guilherme Madruga
Mutellip Iminqari
Shihao Wei
89'
Dong Yanfeng
Han Pengfei
88'
Alexander Christian Jojo
Yiran He
82'
Liao Lisheng
Matheus Isaias dos Santos
79'
77'
Yixiang Peng
Xie Wenneng
64'
Wang Tong
Chen Zeshi
64'
Xiao Peng
Zheng Zheng
46'
Raphael Merkies
Jose Joaquim de Carvalho
Wang Ziming
Behram Abduweli
46'
46'
Yuanyi Li
Imran Memet
Behram Abduweli
43'
43'
Chen Pu
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
40'
Chen Zeshi
Matheus Isaias dos Santos
Romulo Jose Pacheco da Silva
14'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
5
5
Sút bóng
31
31
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
209
209
Tấn công nguy hiểm
98
98
Sút ngoài cầu môn
12
12
Cản bóng
12
12
Đá phạt trực tiếp
24
24
Chuyền bóng
853
853
Phạm lỗi
24
24
Việt vị
1
1
Đánh đầu
1
1
Cứu thua
6
6
Tắc bóng
18
18
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
35
35
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
26
26
Cắt bóng
26
26
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
59
59
Dữ liệu đội bóng
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.7
0.8 Bàn thua 1.6
11.2 Bị sút trúng mục tiêu 10.6
5.9 Phạt góc 4.9
2.6 Thẻ vàng 2.2
13.6 Phạm lỗi 15.4
55.6% Kiểm soát bóng 56.1%
Đội hình ra sân
Chengdu Rongcheng Chengdu Rongcheng
4-2-3-1
avatar
32 Liu Dianzuo
avatar
2Hu Hetao
avatar
28Egor Sorokin
avatar
18Han Pengfei
avatar
4Yiran He
avatar
16Yang MingYang
avatar
5Matheus Isaias dos Santos
avatar
7Shihao Wei
avatar
10Romulo Jose Pacheco da Silva
avatar
11Wellington Alves da Silva
avatar
27Behram Abduweli
avatar
10
avatar
8
avatar
9
avatar
19
avatar
37
avatar
38
avatar
7
avatar
35
avatar
5
avatar
11
avatar
14
Shandong Taishan Shandong Taishan
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
#23
Liao Lisheng
6.5
Liao Lisheng
#3
Jojo A. C.
6.6
Jojo A. C.
#19
Dong Y.
0
Dong Y.
#29
Iminqari M.
0
Iminqari M.
#15
Ran Weifeng
0
Ran Weifeng
#1
Jian Tao
0
Jian Tao
#17
Wang D.
0
Wang D.
#58
Liao Rongxiang
0
Liao Rongxiang
#25
Muzepper Murahmetjan
0
Muzepper Murahmetjan
#39
Gan Chao
0
Gan Chao
#24
Tang Chuang
0
Tang Chuang
Shandong TaishanShandong Taishan
#17
Merkies R.
6.4
Merkies R.
#22
LI Yuanyi
7
LI Yuanyi
#6
Wang Tong
6.6
Wang Tong
#3
Peng Xiao
6.8
Peng Xiao
#42
Peng Y.
6.5
Peng Y.
#36
Liu Qiwei
0
Liu Qiwei
#2
Yang R.
0
Yang R.
#15
Shi Songchen
0
Shi Songchen
#21
Liu Binbin
0
Liu Binbin
#24
Duan Liuyu
0
Duan Liuyu
#34
Yin J.
0
Yin J.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chủ ghi Khách ghi Giờ Chủ mất Khách mất
3 12 1~15 15 11
18 10 16~30 12 8
24 26 31~45 20 17
7 12 46~60 10 11
11 17 61~75 17 17
33 20 76~90 25 33