Ngoại hạng Anh - 20/05 - 02:15
Chelsea FC
2
:
1
Kết thúc
Tottenham Hotspur
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Dario Essugo
90+2'
Alejandro Garnacho
Pedro Neto
89'
Shim Mheuka
Liam Delap
89'
Dario Essugo
Cole Jermaine Palmer
89'
Liam Delap
87'
Marc Cucurella
85'
Mamadou Sarr
Wesley Fofana
81'
Jorrel Hato
79'
Trevoh Thomas Chalobah
Josh Acheampong
74'
74'
Richarlison de Andrade
Pape Matar Sarr
69'
Djed Spence
Iyenoma Destiny Udogie
69'
Pape Matar Sarr
Joao Palhinha
69'
James Maddison
Randal Kolo Muani
Andrey Santos
Enzo Fernandez
67'
63'
Iyenoma Destiny Udogie
43'
Micky van de Ven
28'
Pedro Porro
Enzo Fernandez
Pedro Neto
18'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
7
7
Sút bóng
18
18
Sút cầu môn
7
7
Tấn công
166
166
Tấn công nguy hiểm
66
66
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
29
29
Chuyền bóng
957
957
Phạm lỗi
29
29
Việt vị
2
2
Đánh đầu
34
34
Đánh đầu thành công
17
17
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
16
16
Quả ném biên
33
33
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
22
22
Cắt bóng
23
23
Tạt bóng thành công
5
5
Kiến tạo
3
3
Chuyền dài
41
41
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.9 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 6.4 | Phạt góc | 6.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 48.8% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#19
5.9
Sarr M.
#14
5.9
Essugo D.
#23
5.9
Chalobah T.
#62
6
Mheuka S.
#12
0
Jorgensen F.
#24
0
James R.
#76
0
Kavuma McQueen R.
#55
0
Derry J.
#24
6.4
Spence D.
#10
6.1
Maddison J.
#1
0
Vicario G.
#8
0
Bissouma Y.
#3
0
Dragusin R.
#15
0
L.Bergvall
#14
0
Gray A.
#38
0
Souza
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7 | 7 | 1~15 | 22 | 14 |
| 12 | 14 | 16~30 | 8 | 8 |
| 20 | 19 | 31~45 | 14 | 25 |
| 18 | 19 | 46~60 | 16 | 12 |
| 14 | 11 | 61~75 | 18 | 16 |
| 22 | 28 | 76~90 | 20 | 23 |