La Liga - 24/05 - 02:00
Celta Vigo
1
:
0
Kết thúc
Sevilla
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
Oscar Mingueza
Javier Rueda
90+3'
86'
Nemanja Gudelj
Lucien Agoume
77'
Chidera Ejuke
Oso
Pablo Duran
Borja Iglesias Quintas
74'
Matias Vecino
Fernando López
74'
Ferran Jutgla Blanch
Iago Aspas Juncal
66'
Hugo Alvarez Antunez
Williot Swedberg
65'
64'
Akor Adams
Isaac Romero Bernal
64'
Neal Maupay
Alexis Alejandro Sanchez
64'
Ruben Vargas
Peque Fernandez
Ilaix Moriba Kourouma
Fernando López
51'
Ilaix Moriba Kourouma
38'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
7
7
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
21
21
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
191
191
Tấn công nguy hiểm
78
78
Sút ngoài cầu môn
13
13
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
30
30
Chuyền bóng
953
953
Phạm lỗi
31
31
Việt vị
2
2
Đánh đầu
32
32
Đánh đầu thành công
16
16
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
19
19
Rê bóng
18
18
Quả ném biên
25
25
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
32
32
Cắt bóng
21
21
Tạt bóng thành công
8
8
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
37
37
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 2.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 44.1% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#23
6.1
Antunez A. H.
#18
6.2
Duran P.
#15
6.4
Vecino M.
#11
0
Cervi F.
#4
0
Aidoo J.
#21
0
Ristic M.
#1
0
Villar I.
#3
6.1
Mingueza O.
#22
0
Sotelo H.
#14
0
Álvaro Núñez
#39
0
J.El-Abdellaoui
#9
5.9
Adams A.
#21
6.2
Ejuke C.
#6
6.2
Gudelj N.
#11
6.2
Vargas R.
#22
0
Gattoni F.
#5
0
Nianzou T.
#1
0
Vlachodimos O.
#15
0
Cardoso F.
#8
0
Jordan J.
#31
0
Flores A.
#38
0
Guilen N.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1~15 | 11 | 10 |
| 12 | 5 | 16~30 | 6 | 10 |
| 12 | 28 | 31~45 | 20 | 23 |
| 18 | 20 | 46~60 | 13 | 21 |
| 18 | 14 | 61~75 | 16 | 6 |
| 27 | 22 | 76~90 | 30 | 27 |