La Liga - 13/05 - 00:00
Celta Vigo
2
:
3
Kết thúc
Levante
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90'
Mathew Ryan
86'
Iván Romero
Carlos Espi
77'
Manuel Sanchez De La Pena
Diego Varela Pampín
Jones El-Abdellaoui
Ferran Jutgla Blanch
76'
Oscar Mingueza
Hugo Sotelo
76'
Borja Iglesias Quintas
Javier Rueda
66'
Williot Swedberg
Hugo Alvarez Antunez
66'
Pablo Duran
Iago Aspas Juncal
66'
63'
Roger Brugue
Jon Ander Olasagasti
62'
Ugo Raghouber
Pablo Martinez Andres
61'
Roger Brugue
Victor Garcia Raja
60'
Diego Varela Pampín
57'
Adrian De La Fuente
Kervin Arriaga
Ferran Jutgla Blanch
Javier Rueda
48'
46'
Iker Losada
Tunde K.
43'
Kervin Arriaga
Jeremy Toljan
Ferran Jutgla Blanch
Hugo Alvarez Antunez
4'
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
26
26
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
191
191
Tấn công nguy hiểm
92
92
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
17
17
Chuyền bóng
1003
1003
Phạm lỗi
17
17
Việt vị
5
5
Đánh đầu
8
8
Đánh đầu thành công
19
19
Cứu thua
7
7
Tắc bóng
7
7
Rê bóng
15
15
Quả ném biên
42
42
Sút trúng cột dọc
1
1
Tắc bóng thành công
7
7
Cắt bóng
17
17
Tạt bóng thành công
9
9
Kiến tạo
5
5
Chuyền dài
40
40
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.1 |
| 3.2 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.9 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Đội hình ra sân
3-4-3











3-4-3
Cầu thủ dự bị
#3
6.6
Mingueza O.
#18
6
Duran P.
#19
6
Swedberg W.
#39
5.8
J.El-Abdellaoui
#4
0
Aidoo J.
#21
0
Ristic M.
#1
0
Villar I.
#24
0
Dominguez C.
#14
0
Álvaro Núñez
#12
0
Fernandez M.
#36
0
Antanon A.
#23
6.1
Sanchez M.
#18
6.3
Losada I.
#9
5.9
Romero I.
#7
7
Brugue R.
#21
0
K.Etta Eyong
#11
0
Morales J. L.
#20
0
Rey O.
#1
0
Pablo Campos
#3
0
A.Matturro
#55
0
Tai Abed
#29
0
Nacho Pérez
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6 | 10 | 1~15 | 12 | 21 |
| 12 | 10 | 16~30 | 7 | 7 |
| 12 | 13 | 31~45 | 19 | 17 |
| 19 | 18 | 46~60 | 9 | 11 |
| 19 | 10 | 61~75 | 14 | 11 |
| 27 | 36 | 76~90 | 34 | 29 |