Ngoại hạng Anh - 24/05 - 22:00
Burnley
1
:
1
Kết thúc
Wolves
Trực tiếp bóng đá
Bảng xếp hạng
Sự kiện trực tiếp
90+4'
Yerson Mosquera
Ashley Barnes
90+4'
Jacob Bruun Larsen
Jaidon Anthony
84'
Ashley Barnes
Zian Flemming
84'
82'
Pedro Lima
Rodrigo Martins Gomes
Marcus Edwards
Loum Tchaouna
75'
James Ward Prowse
Chimuanya Ugochukwu
75'
74'
Hugo Bueno
David Moller Wolfe
66'
Tolu Arokodare
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Zeki Amdouni
Hannibal Mejbri
66'
66'
Toti Gomes
Ladislav Krejci
Zian Flemming
Loum Tchaouna
47'
Hannibal Mejbri
45+9'
41'
Hee-Chan Hwang
5'
Adam Armstrong
4'
Ladislav Krejci
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Thẻ vàng thứ 2
Thông số kỹ thuật
Phạt góc
14
14
Phạt góc (HT)
9
9
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
32
32
Sút cầu môn
12
12
Tấn công
180
180
Tấn công nguy hiểm
102
102
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
13
13
Đá phạt trực tiếp
20
20
Chuyền bóng
780
780
Phạm lỗi
21
21
Việt vị
3
3
Đánh đầu
46
46
Đánh đầu thành công
23
23
Cứu thua
10
10
Tắc bóng
14
14
Rê bóng
11
11
Quả ném biên
28
28
Sút trúng cột dọc
2
2
Tắc bóng thành công
15
15
Cắt bóng
18
18
Tạt bóng thành công
14
14
Kiến tạo
1
1
Chuyền dài
49
49
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.9 |
| 17.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 3.8 | Phạt góc | 3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 42.7% | Kiểm soát bóng | 41.5% |
Đội hình ra sân
4-2-3-1











4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
#25
5.8
Amdouni Z.
#10
6.5
Edwards M.
#35
6
Barnes A.
#20
6.4
Ward-Prowse J.
#1
0
Dubravka M.
#18
0
Ekdal H.
#29
0
Laurent J.
#14
0
Roberts C.
#14
6.3
Arokodare T.
#3
6
Bueno H.
#24
6.1
Toti
#50
6.3
Jerome Abbey
#38
0
Tchatchoua J.
#25
0
Bentley D.
#74
0
Edozie T.
#60
0
Sutherland E.
Lịch sử đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
Tỷ lệ ghi/mất bàn
thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10 | 10 | 1~15 | 16 | 14 |
| 13 | 3 | 16~30 | 6 | 14 |
| 24 | 20 | 31~45 | 29 | 17 |
| 10 | 20 | 46~60 | 14 | 8 |
| 13 | 13 | 61~75 | 9 | 24 |
| 27 | 33 | 76~90 | 24 | 21 |